volontiers
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Sẵn lòng, vui lòng, bằng lòng: Diễn tả sự sẵn sàng, niềm nở khi đồng ý làm một việc gì đó hoặc chấp nhận một đề nghị.
- Dễ dàng, thường hay: Diễn tả một xu hướng, thói quen dễ dàng tin vào điều gì đó hoặc dễ rơi vào một trạng thái nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa "sẵn lòng, vui lòng":
- "Acceptez-vous un café ? - Volontiers !" ("Anh có nhận một tách cà phê không? - Sẵn lòng!")
- Je vous aiderai volontiers. (Tôi sẵn lòng giúp anh/chị.)
- Với nghĩa "dễ dàng, thường hay":
- Il s'emporte volontiers. (Anh ta thường hay nổi nóng.)
- Elle sourit volontiers. (Cô ấy dễ dàng mỉm cười / Cô ấy hay mỉm cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Très volontiers": Rất sẵn lòng, rất vui lòng (nhấn mạnh mức độ sẵn sàng).
- Je participerais très volontiers à votre projet. (Tôi rất sẵn lòng tham gia vào dự án của bạn.)
- Dùng để trả lời một lời mời một cách lịch sự và nhiệt tình, tương đương với "Có, tôi rất muốn" trong tiếng Việt.
Biến thể và từ gần giống
- Volontaire (tính từ): có thiện chí, cố ý, tự nguyện.
- un geste volontaire (một cử chỉ tự nguyện)
- Volonté (danh từ): ý muốn, ý chí.
- la bonne volonté (thiện chí)
Từ đồng nghĩa
- Avec plaisir: Với niềm vui, rất sẵn lòng (thường dùng để đáp lại lời mời).
- Avec empressement: Một cách sốt sắng, nhiệt tình.
- Facilement: Một cách dễ dàng (cho nghĩa thứ hai).
- Souvent: Thường hay (cho nghĩa thứ hai).
Thành ngữ liên quan
- De bonne volonté: Với thiện chí, sẵn lòng.
- Il a aidé de bonne volonté. (Anh ấy đã giúp đỡ một cách sẵn lòng.)
- À volonté: Thoải mái, bao nhiêu tùy thích (dịch sát: theo ý muốn).
- buffet à volonté (bữa ăn tự chọn ăn thoải mái)
phó từ
- sẵn lòng, vui lòng
- Je le ferai volontierstôi vui lòng làm việc đó
- dễ dàng
- Il croyait volontiers aux divinitésnó dễ dàng tin vào thần thánh