volplane

/'vɔlplein/
Học thuật
Thân thiện
volplane

A small airplane begins to volplane toward the landing field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự liệng xuống, sự xuống (của máy bay tắt máy): Hành động một máy bay di chuyển xuống dưới theo một đường dốc thoai thoải không cần sử dụng động cơ, thường bằng cách sử dụng lực nâng từ cánh.
  2. Nội động từ:

    • Liệng xuống, xuống (máy bay tắt máy): Hành động điều khiển một máy bay để di chuyển xuống dưới theo một đường dốc thoai thoải không cần động cơ hoạt động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The pilot executed a perfect volplane to the emergency landing strip. (Phi công đã thực hiện một liệng xuống hoàn hảo xuống đường băng hạ cánh khẩn cấp.)
    • The glider's silent volplane over the valley was a beautiful sight. ( xuống lặng lẽ của tàu lượn trên thung lũng một cảnh tượng đẹp.)
  • Nội động từ:

    • After the engine failed, the pilot had to volplane the aircraft to a safe landing. (Sau khi động cơ hỏng, phi công phải liệng chiếc máy bay xuống để hạ cánh an toàn.)
    • The bird volplaned gracefully from the cliff to the sea below. (Con chim liệng xuống một cách duyên dáng từ vách đá xuống biển bên dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To go into a volplane": Bắt đầu trạng thái liệng xuống.
    • When the fuel ran out, the aircraft had to go into a volplane. (Khi nhiên liệu cạn, máy bay buộc phải bắt đầu liệng xuống.)
Biến thể từ gần giống
  • Glide (động từ/danh từ): Lướt, liệng (một từ tổng quát hơn cho chuyển động xuống dốc trong không khí không cần động cơ).
  • Soar (động từ): Bay lượn, thường lên cao hoặcđộ cao ổn định nhờ luồng không khí.
Từ đồng nghĩa
  • Glide: Lướt, liệng.
  • Coast: Trôi (theo đà, thường dùng cho phương tiện mặt đất nhưng đôi khi ẩn dụ cho máy bay).
  • Descend: Hạ xuống, giảm độ cao (nghĩa rộng, không nhất thiết phải tắt máy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này ít khi kết hợp thành phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "volplane" một cách đặc thù.)

volplane

A small airplane begins to volplane toward the landing field.

danh từ
  1. sự liệng xuống, sự xuống (của máy bay tắt máy)
nội động từ
  1. liệng xuống, xuống (máy bay tắt máy)