volt-ampere
Định nghĩa
Danh từ:
- Volt-ampere là đơn vị đo công suất biểu kiến trong mạch điện xoay chiều (AC), bằng công suất tiêu tán khi hiệu điện thế 1 volt tạo ra dòng điện 1 ampere.
- Khác với watt (công suất thực), volt-ampere đo tổng công suất bao gồm cả phần công suất phản kháng do sự lệch pha giữa dòng điện và hiệu điện thế.
Ví dụ sử dụng
- (Máy biến áp này có định mức 500 volt-ampere.)
- (Một thiết bị có hệ số công suất 0,8 tiêu thụ 1000 volt-ampere nhưng chỉ có 800 watt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Ký hiệu: Viết tắt là VA, thường dùng để định mức thiết bị điện như máy biến áp, bộ lưu điện (UPS).
- This UPS provides 1500 VA of backup power. (Bộ lưu điện này cung cấp 1500 VA nguồn dự phòng.)
- Phân biệt với watt: Trong mạch điện một chiều (DC), volt-ampere tương đương watt; trong mạch xoay chiều, VA lớn hơn watt nếu có lệch pha.
- For a purely resistive load, volt-ampere equals watt. (Với tải thuần trở, volt-ampere bằng watt.)
Biến thể và từ gần giống
- Volt-ampere reactive (VAR): Đơn vị đo công suất phản kháng.
- Capacitors supply reactive power measured in VAR. (Tụ điện cung cấp công suất phản kháng đo bằng VAR.)
- Kilovolt-ampere (kVA): Bội số của volt-ampere, bằng 1000 VA.
- The generator has a capacity of 50 kVA. (Máy phát điện có công suất 50 kVA.)
Từ đồng nghĩa
- Apparent power unit: Đơn vị công suất biểu kiến (thuật ngữ kỹ thuật).
- VA: Ký hiệu viết tắt phổ biến.
Các cụm từ liên quan
- Volt-ampere rating: Định mức volt-ampere.
- Check the volt-ampere rating before connecting the device. (Kiểm tra định mức volt-ampere trước khi kết nối thiết bị.)
- Volt-ampere characteristic: Đặc tính volt-ampere (đường cong I-V).
- The diode's volt-ampere characteristic shows its nonlinear behavior. (Đặc tính volt-ampere của diode thể hiện hành vi phi tuyến của nó.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ kỹ thuật này.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "volt-ampere"