voltairien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) Voltaire, của Voltaire: Chỉ những gì liên quan đến nhà văn, nhà triết học Pháp Voltaire (1694-1778), bao gồm tư tưởng, phong cách văn chương hoặc ảnh hưởng của ông.
- Mang tinh thần của Voltaire: Chỉ lối tư duy hoặc thái độ đặc trưng của Voltaire, như tinh thần hoài nghi, ủng hộ lý trí, tự do tư tưởng và châm biếm các định kiến, mê tín.
Danh từ giống đực:
- Người theo chủ nghĩa Voltaire: Người ủng hộ hoặc đi theo các tư tưởng, triết lý của Voltaire, đặc biệt là chủ nghĩa duy lý, tinh thần khoan dung và sự chỉ trích các thể chế giáo điều.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un esprit voltairien anime ce débat. (Một tinh thần Voltaire làm sống động cuộc tranh luận này.)
- Son style voltairien est plein d'ironie. (Phong cách Voltaire của ông ấy đầy tính châm biếm.)
Danh từ:
- C'était un voltairien convaincu. (Ông ấy là một người theo chủ nghĩa Voltaire sâu sắc.)
- Les voltairiens du XVIIIe siècle critiquaient l'intolérance religieuse. (Những người theo Voltaire ở thế kỷ 18 chỉ trích sự không khoan dung trong tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
Ironie voltairienne: Sự châm biếm, mỉa mai theo phong cách đặc trưng của Voltaire, thường tinh tế và sắc sảo.
- Il manie l'ironie voltairienne avec brio. (Anh ta sử dụng sự châm biếm kiểu Voltaire một cách tài tình.)
Scepticisme voltairien: Thái độ hoài nghi mang tính xây dựng, đề cao việc chất vấn các chân lý được chấp nhận mà không dựa trên lý trí.
- Son scepticisme voltairien le pousse à tout remettre en question. (Thái độ hoài nghi kiểu Voltaire thúc đẩy anh ta đặt lại vấn đề về mọi thứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Voltairianisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa Voltaire, hệ thống tư tưởng và triết lý của Voltaire.
- Voltaire (danh từ riêng): Tên của nhà văn, triết học Pháp, là gốc của từ "voltairien".
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Rationaliste: Duy lý (nhấn mạnh đến lý trí).
- Sceptique: Hoài nghi (theo nghĩa tích cực, xây dựng).
- Danh từ:
- Libre-penseur: Người theo chủ nghĩa tự do tư tưởng (có thể có ý nghĩa tương đồng trong bối cảnh triết học Khai sáng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- L'esprit voltairien: Cụm từ dùng để chỉ tổng thể tinh thần, lối tư duy đặc trưng của Voltaire (duy lý, châm biếm, đấu tranh cho tự do).
- Il défend l'esprit voltairien face à l'obscurantisme. (Ông ấy bảo vệ tinh thần Voltaire trước chủ nghĩa mê muội.)
tính từ
- (thuộc) Von-te, của Von-te
- Influence voltairienneảnh hưởng của Von-te
- xem voltairianisme
danh từ giống đực
- người theo chủ nghĩa Von-te