voltameter
/vɔl'tæmitə/
Học thuậtThân thiện
A scientist uses a voltameter to measure the electrical charge in a solution.
Định nghĩa
- Danh từ (Điện học):
- Bình điện phân: Một dụng cụ dùng để đo lượng điện năng đã chạy qua một mạch điện bằng cách đo lượng chất được giải phóng ra ở điện cực trong quá trình điện phân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scientist used a voltameter to measure the exact quantity of electricity in the experiment. (Nhà khoa học đã sử dụng một bình điện phân để đo lượng điện chính xác trong thí nghiệm.)
- A copper voltameter is often used in laboratory demonstrations of electrolysis. (Một bình điện phân bằng đồng thường được sử dụng trong các buổi trình diễn thí nghiệm điện phân ở phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Water voltameter": Bình điện phân dùng nước, thường để phân tách nước thành hydro và oxy.
- The electrolysis of water can be clearly observed using a simple water voltameter. (Quá trình điện phân nước có thể được quan sát rõ ràng bằng một bình điện phân nước đơn giản.)
- "Coulometric voltameter": Bình điện phân coulometric, một loại dụng cụ đo lường chính xác dựa trên định luật Faraday.
- For precise measurements, a coulometric voltameter is preferred. (Để đo lường chính xác, một bình điện phân coulometric được ưa chuộng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Voltammeter (n): Voltampe kế, một dụng cụ khác dùng để đo cả điện áp và dòng điện, hoặc để phân tích điện hóa.
- Electrolytic cell (n): Pin điện phân, tế bào điện phân (cấu trúc tổng quát hơn, trong đó voltameter là một loại cụ thể dùng để đo lường).
Từ đồng nghĩa
- Coulometer (n): Culông kế (từ đồng nghĩa chính xác, cùng chỉ một dụng cụ đo lượng điện dựa trên điện phân).
- Electrochemical meter (n): Máy đo điện hóa (cụm từ mô tả chung hơn).
Thông tin bổ sung
- Từ này được cấu tạo từ "volt" (đơn vị điện áp) và "-meter" (dụng cụ đo), phản ánh mục đích ban đầu liên quan đến đo lường điện. Tuy nhiên, nguyên lý hoạt động chính của nó dựa trên định luật Faraday về điện phân.
A scientist uses a voltameter to measure the electrical charge in a solution.
danh từ
- (điện học) bình điện phân