voltampère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Von ampe: Một đơn vị đo công suất biểu kiến trong hệ thống điện xoay chiều, bằng tích của hiệu điện thế tính bằng vôn (volt) và cường độ dòng điện tính bằng ampe (ampère). Ký hiệu là VA.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La puissance de ce transformateur est de 500 voltampères. (Công suất của máy biến áp này là 500 von ampe.)
- Le voltampère est utilisé pour mesurer la puissance apparente. (Von ampe được dùng để đo công suất biểu kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Puissance en voltampères": công suất tính bằng von ampe.
- Il est important de connaître la puissance en voltampères de l'onduleur. (Việc biết công suất tính bằng von ampe của bộ lưu điện là quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Voltampèremètre (n.m): dụng cụ đo von ampe.
- Le technicien utilise un voltampèremètre. (Kỹ thuật viên sử dụng một cái đo von ampe.)
Từ đồng nghĩa
- VA: (viết tắt của voltampère) von ampe.
- Un appareil de 1000 VA. (Một thiết bị 1000 VA.)
danh từ giống đực
- (điện học) von ampe