voltigement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự bay qua bay lại, sự lượn đi lượn lại: Chỉ hành động di chuyển trong không trung một cách nhẹ nhàng, uyển chuyển, không theo một đường thẳng cố định, thường là của côn trùng hoặc chim chóc.
Ví dụ sử dụng
- (Sự bay lượn qua lại của một con bướm từ bông hoa này sang bông hoa khác là một cảnh tượng êm đềm.)
- (Chúng tôi ngắm nhìn sự lượn đi lượn lại của những con chim én trên bầu trời chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để miêu tả một cái gì đó di chuyển hoặc xuất hiện một cách nhanh chóng, thoáng qua và khó nắm bắt.
- Le voltigement de ses pensées l'empêchait de se concentrer. (Sự chạy qua chạy lại (loạn xạ) của những suy nghĩ khiến cô ấy không thể tập trung.)
Biến thể và từ liên quan
- Voltiger (động từ): bay lượn, bay vụt qua.
- Les feuilles mortes voltigeaient dans le vent. (Những chiếc lá khô bay lượn trong gió.)
- Voltigeur (danh từ): người biểu diễn nhào lộn trên không (trong rạp xiếc); (lịch sử) lính bắn tỉa đi xe ngựa.
Từ đồng nghĩa
- Virevolte (sự xoay vòng, sự lượn nhanh).
- Papillonnement (sự bay lượn như bướm).
- Évolution aérienne (sự chuyển động trên không).
Từ trái nghĩa
- Stabilité (sự ổn định, sự đứng yên).
- Immobilité (sự bất động).
danh từ giống đực
- sự bay qua bay lại, sự lượn đi lượn lại
- Le voltigement d'un papillonsự bay qua bay lại của con bướm