voltmètre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Điện học) Vôn kế: Một dụng cụ đo lường dùng để đo hiệu điện thế (điện áp) giữa hai điểm trong một mạch điện. Đơn vị đo là vôn (V).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Pour mesurer la tension de la batterie, utilisez un voltmètre. (Để đo điện áp của pin, hãy sử dụng một vôn kế.)
- Le technicien a branché le voltmètre aux bornes du circuit. (Kỹ thuật viên đã kết nối vôn kế vào hai đầu của mạch điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Voltmètre à deux échelles": Vôn kế hai thang đo.
- Ce modèle de voltmètre à deux échelles permet des mesures plus précises sur différentes plages de tension. (Mẫu vôn kế hai thang đo này cho phép đo lường chính xác hơn trên các dải điện áp khác nhau.)
"Voltmètre à déviation bilatérale": Vôn kế có kim dao động hai chiều (kim chỉ thị có thể lệch sang trái hoặc phải tùy theo cực tính).
- Un voltmètre à déviation bilatérale est utile pour mesurer des tensions alternatives. (Một vôn kế có kim dao động hai chiều rất hữu ích để đo điện áp xoay chiều.)
"Voltmètre à haute résistance": Vôn kế có điện trở cao.
- Un voltmètre à haute résistance est essentiel pour éviter de perturber le circuit lors de la mesure. (Một vôn kế có điện trở cao là cần thiết để tránh làm nhiễu mạch điện khi đo.)
Biến thể và từ gần giống
- Voltmétrie (n.f): Phép đo điện áp, vôn kế pháp.
- Multimètre / Testeur universel (n.m): Đồng hồ vạn năng (một dụng cụ có thể đo nhiều thông số như điện áp, cường độ dòng điện, điện trở).
Từ đồng nghĩa
- Appareil de mesure de tension: Thiết bị đo điện áp.
danh từ giống đực
- (điện học) vôn kế
- Volmètre à deux échellesvon kế hai thang
- Voltmètre à déviation bilatéralevon kế có kim dao động hai chiều
- Voltmètre à haute résistancevôn kế có điện trở cao