volubilis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây bìm bìm: Một loại cây dây leo thường có hoa hình phễu, thuộc họ Convolvulaceae.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le volubilis grimpe le long de la clôture. (Cây bìm bìm leo dọc theo hàng rào.)
- Les fleurs du volubilis s'ouvrent le matin. (Hoa của cây bìm bìm nở vào buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "volubilis bleu": bìm bìm hoa xanh.
- J'ai planté des volubilis bleus près de la tonnelle. (Tôi đã trồng những cây bìm bìm hoa xanh gần giàn hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Liseron (n.m): một loại cây dây leo khác cùng họ, thường gọi là bìm bìm hoặc rau muống dại.
- Ipomée (n.f): tên gọi khoa học khác cho một chi thực vật bao gồm nhiều loài bìm bìm.
Từ đồng nghĩa
- Ipomée (n.f): ipomê (tên gọi khoa học).
- Liseron (n.m): bìm bìm (tên gọi chung cho một số loài trong họ).
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây bìm bìm