volucelle

Học thuật
Thân thiện
volucelle

La volucelle butine une fleur violette.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ruồi gấu: Một loài côn trùng thuộc họ ruồi, thường kích thước lớn thân hình mập mạp, giống con gấu nhỏ. Tên khoa học thường dùng để chỉ các loài trong họ Bombyliidae.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La volucelle butine les fleurs au printemps. (Ruồi gấu hút mật hoa vào mùa xuân.)
    • On peut souvent confondre une volucelle avec une abeille à cause de sa taille et de son bourdonnement. (Người ta thường có thể nhầm lẫn một con ruồi gấu với một con ong kích thước tiếng vo ve của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "volucelle planeuse": ruồi gấu lượn (một loại cụ thể).
    • La volucelle planeuse est reconnaissable à son vol stationnaire. (Ruồi gấu lượn có thể nhận ra nhờ khả năng bay lượn tại chỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bombyle (n.m): Một tên gọi khác, đồng nghĩa với "volucelle", cũng chỉ loài ruồi gấu.
    • Le bombyle est un pollinisateur important. (Ruồi gấumột loài thụ phấn quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mouche à miel: ruồi mật (một tên gọi thông thường khác dựa trên tập tính).
  • Mouche bourdon: ruồi ong (dựa trên hình dáng tiếng kêu).
volucelle

La volucelle butine une fleur violette.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) ruồi gấu