volucompteur
Học thuậtThân thiện
Le mécanicien vérifie le volucompteur pour mesurer la consommation de carburant.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Công tơ xăng: Một thiết bị dùng để đo lường thể tích nhiên liệu (như xăng, dầu) chảy qua một hệ thống, thường được lắp đặt trên các phương tiện hoặc trong các hệ thống phân phối nhiên liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le volucompteur de la pompe à essence indique la quantité de carburant délivrée. (Công tơ xăng của cây bơm xăng chỉ ra lượng nhiên liệu đã được cung cấp.)
- Il faut vérifier le volucompteur du camion-citerne pour le contrôle. (Cần kiểm tra công tơ xăng của xe bồn để đối chiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "volucompteur à turbine": công tơ xăng kiểu tuabin, một loại công tơ sử dụng chuyển động quay của tuabin để đo lưu lượng.
- Ce modèle est équipé d'un volucompteur à turbine très précis. (Mẫu này được trang bị một công tơ xăng kiểu tuabin rất chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Compteur volumétrique (danh từ giống đực): thiết bị đo thể tích, một thuật ngữ chung hơn có thể chỉ các loại công tơ đo thể tích chất lỏng hoặc khí.
- Débitmètre (danh từ giống đực): lưu lượng kế, thiết bị đo tốc độ dòng chảy, có chức năng liên quan nhưng không hoàn toàn giống.
Từ đồng nghĩa
- Compteur à carburant: công tơ nhiên liệu.
- Compteur de liquide: công tơ chất lỏng.
Le mécanicien vérifie le volucompteur pour mesurer la consommation de carburant.
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) công tơ xăng