volumetric

/,vɔlju'metrik/
Học thuật
Thân thiện
volumetric

A scientist carefully measures a volumetric flask in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) thể tích: Liên quan đến việc đo lường hoặc tính toán dựa trên thể tích của một vật.
    • Để đo thể tích: Mô tả các phương pháp hoặc dụng cụ được sử dụng để xác định thể tích.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Volumetric analysis is a common technique in chemistry. (Phân tích thể tích một kỹ thuật phổ biến trong hóa học.)
    • The bottle's volumetric capacity is one liter. (Dung tích thể tích của chai một lít.)
    • We need a volumetric flask for this experiment. (Chúng ta cần một bình định mức cho thí nghiệm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Volumetric efficiency": Hiệu suất thể tích, thường dùng trong kỹ thuật để chỉ hiệu quả nạp khí của động cơ.

    • The new design improved the engine's volumetric efficiency. (Thiết kế mới đã cải thiện hiệu suất thể tích của động cơ.)
  • "Volumetric flow rate": Lưu lượng thể tích, chỉ thể tích chất lỏng hoặc khí chảy qua một mặt cắt trong một đơn vị thời gian.

    • The pump's volumetric flow rate is 10 cubic meters per hour. (Lưu lượng thể tích của máy bơm 10 mét khối mỗi giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Volume (n): Thể tích, khối lượng.

    • Calculate the volume of the cube. (Hãy tính thể tích của khối lập phương.)
  • Volumetrically (adv): Một cách theo thể tích.

    • The gas was measured volumetrically. (Khí được đo một cách theo thể tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Cubic: (Thuộc về) khối, lập phương (thường dùng trong các đơn vị đo thể tích như cubic meter).
  • Capacity: Dung tích, sức chứa (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh liên quan đến thể tích chứa).
volumetric

A scientist carefully measures a volumetric flask in the laboratory.

tính từ
  1. (thuộc) thể tích
    • volumetric capacity
      dung tích
  2. để đo thể tích