volumetrically

volumetrically

The chemist measured the solution volumetrically.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Theo thể tích: "volumetrically" mô tả một hành động, quá trình hoặc phép đo được thực hiện dựa trên hoặc liên quan đến thể tích (không gian ba chiều một vật thể chiếm giữ). Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, hoặc hóa học để chỉ cách thức đo lường hoặc phân tích dựa trên dung tích.

dụ sử dụng
  • (Mẫu vật được phân tích theo thể tích để xác định nồng độ của .)
  • (Sự giãn nở của khí được đo theo thể tích trong các điều kiện kiểm soát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "volumetrically stable": ổn định về mặt thể tích, không thay đổi thể tích dưới tác động của nhiệt độ hoặc áp suất.
    • The material remains volumetrically stable even at high temperatures. (Vật liệu vẫn ổn định về mặt thể tích ngay cảnhiệt độ cao.)
  • "volumetrically determined": được xác định thông qua phép đo thể tích.
    • The density of the liquid was volumetrically determined using a graduated cylinder. (Mật độ của chất lỏng được xác định theo thể tích bằng ống đong chia độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Volumetric (tính từ): thuộc về thể tích, liên quan đến phép đo thể tích.
    • We used a volumetric flask to prepare the solution. (Chúng tôi đã sử dụng bình định mức để pha dung dịch.)
  • Volume (danh từ): thể tích, dung tích.
    • The volume of the container is 2 liters. (Thể tích của thùng chứa 2 lít.)
Từ đồng nghĩa
  • By volume: theo thể tích (thường dùng trong ngữ cảnh thực tế hơn).
    • The mixture is 30% alcohol by volume. (Hỗn hợp 30% cồn theo thể tích.)
  • Capacitatively: theo dung tích (hiếm khi dùng, thường chỉ trong kỹ thuật điện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "volumetrically", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
    • Measure volumetrically: đo theo thể tích.
      • The technician measured the liquid volumetrically using a burette. (Kỹ thuật viên đã đo chất lỏng theo thể tích bằng buret.)
    • Analyze volumetrically: phân tích theo thể tích.
      • The chemists analyzed the solution volumetrically to find the unknown concentration. (Các nhà hóa học đã phân tích dung dịch theo thể tích để tìm nồng độ chưa biết.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "volumetrically", do từ này mang tính kỹ thuật cao ít xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.