voluminosity

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất đồ sộ, sự to lớn về thể tích: "voluminosity" chỉ trạng thái hoặc chất lượng của một vật kích thước lớn, chiếm nhiều không gian, thường mang sắc thái trang trọng hoặc kỹ thuật.
dụ sử dụng
  • (Tính đồ sộ của bộ sưu tập thư viện cổ đã làm kinh ngạc các nhà nghiên cứu.)
  • (Sự to lớn về thể tích của những đám mây gợi ý một cơn bão đang đến gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voluminosity in literature": thường dùng để mô tả sự phong phú, dày dặn của tác phẩm văn học.

    • The voluminosity of his writings reflects his dedication to research. (Sự đồ sộ trong các tác phẩm của ông phản ánh sự cống hiến cho nghiên cứu.)
  • "Voluminosity of data": dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, chỉ khối lượng lớn dữ liệu.

    • The voluminosity of the dataset required advanced storage solutions. (Khối lượng dữ liệu đồ sộ đòi hỏi các giải pháp lưu trữ tiên tiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Voluminous (tính từ): đồ sộ, to lớn, chiếm nhiều không gian.
    • She carried a voluminous bag filled with books. ( ấy mang một chiếc túi đồ sộ đầy sách.)
  • Voluminousness (danh từ): sự đồ sộ (từ đồng nghĩa với voluminosity, ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Bulkiness: sự cồng kềnh, to lớn (thường chỉ vật chất).
  • Magnitude: độ lớn, tầm vóc (có thể dùng cho cả trừu tượng cụ thể).
  • Immensity: sự bao la, mênh mông (nhấn mạnh kích thước không giới hạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến đi kèm với "voluminosity".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan. Tuy nhiên, có thể dùng các thành ngữ như:
    • "A mountain of work": một khối lượng công việc đồ sộ, tương tự ý nghĩa.
      • He faced a mountain of work due to the voluminosity of the project. (Anh ấy đối mặt với một núi công việc tính đồ sộ của dự án.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

voluminosity
The professor explained the voluminosity of the data set.