voluntarily
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách tự nguyện, tự ý: "voluntarily" chỉ hành động được thực hiện dựa trên ý chí tự do của bản thân, không bị ép buộc hay cưỡng chế từ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã tự nguyện chấp nhận việc lấy dấu vân tay.)
- (Cô ấy tự nguyện đề nghị giúp đỡ dự án.)
- (Nhân chứng đã tự nguyện ra trình diện để cung cấp bằng chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to do something voluntarily": làm điều gì đó một cách tự nguyện.
- Many employees voluntarily took a pay cut to save the company. (Nhiều nhân viên đã tự nguyện giảm lương để cứu công ty.)
"voluntarily withdraw": tự nguyện rút lui.
- The candidate voluntarily withdrew from the election. (Ứng cử viên đã tự nguyện rút lui khỏi cuộc bầu cử.)
Biến thể và từ gần giống
Voluntary (tính từ): tự nguyện, tình nguyện.
- She made a voluntary donation to the charity. (Cô ấy đã thực hiện một khoản quyên góp tự nguyện cho tổ chức từ thiện.)
Volunteer (danh từ/động từ): tình nguyện viên; tình nguyện làm.
- He works as a volunteer at the local hospital. (Anh ấy làm tình nguyện viên tại bệnh viện địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Willingly: một cách sẵn lòng.
- Freely: một cách tự do, không bị ràng buộc.
- On one's own accord: theo ý muốn của bản thân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "voluntarily", nhưng có thể kết hợp với các động từ như (tự nguyện tiến lên) hoặc (tự nguyện từ bỏ).
Thành ngữ liên quan
- Of one's own free will: theo ý chí tự do của mình.
- He left the job of his own free will, not because he was fired. (Anh ấy rời công việc theo ý chí tự do của mình, không phải vì bị sa thải.)