voluntaryism

/'vɔləntəri(i)zm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyết dân lập: Một học thuyết hoặc nguyên tắc nhấn mạnh vào sự tự nguyện, tự lập độc lập, đặc biệt trong các vấn đề xã hội, giáo dục hoặc tôn giáo, phản đối sự can thiệp hoặc kiểm soát của nhà nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His belief in voluntaryism led him to support independent community schools. (Niềm tin vào thuyết dân lập đã khiến ông ủng hộ các trường học cộng đồng độc lập.)
    • The philosophy of voluntaryism advocates for social organization through voluntary cooperation. (Triết của thuyết dân lập ủng hộ việc tổ chức xã hội thông qua sự hợp tác tự nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The principle of voluntaryism": Nguyên tắc dân lập.

    • The organization operates on the principle of voluntaryism, rejecting all forms of coercion. (Tổ chức này hoạt động dựa trên nguyên tắc dân lập, bác bỏ mọi hình thức cưỡng chế.)
  • "Political voluntaryism": Chủ nghĩa tự nguyện trong chính trị.

    • His writings explore the ideas of political voluntaryism and individual sovereignty. (Các tác phẩm của ông khám phá những ý tưởng về chủ nghĩa tự nguyện trong chính trị chủ quyền cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Voluntary (adj): Tự nguyện, tự lập.

    • She made a voluntary contribution to the fund. ( ấy đã một đóng góp tự nguyện vào quỹ.)
  • Voluntarism (n): Chủ nghĩa tình nguyện (nhấn mạnh vào hoạt động tình nguyện, đôi khi được dùng tương tự nhưng có thể khác biệt về sắc thái).

Từ đồng nghĩa
  • Voluntarism: Chủ nghĩa tình nguyện (trong một số ngữ cảnh).
  • Non-coercion: Nguyên tắc phi cưỡng chế.
  • Self-organization: Sự tự tổ chức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ danh từ 'voluntaryism')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'voluntaryism')

danh từ
  1. (tôn giáo) thuyết dân lập ((xem) voluntary)

Từ gần giống