voluntarism

/'vɔləntərizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Triết học) Thuyết ý chí: Một học thuyết triết học nhấn mạnh vai trò chủ đạo của ý chí, đặc biệt ý chí tự do của con người, trong việc hình thành niềm tin, hành động thậm chí cả thực tại. thường đối lập với chủ nghĩa duy hoặc các học thuyết cho rằng mọi thứ được quyết định bởi các quy luật khách quan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The philosopher's argument was rooted in voluntarism, prioritizing free will over deterministic forces. (Lập luận của nhà triết học bắt nguồn từ thuyết ý chí, ưu tiên ý chí tự do hơn các lực lượng quyết định luận.)
    • Voluntarism in ethics suggests that moral principles are created by acts of will. (Thuyết ý chí trong đạo đức học cho rằng các nguyên tắc đạo đức được tạo ra bởi các hành động của ý chí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Metaphysical voluntarism": Thuyết ý chí siêu hình, quan điểm cho rằng ý chí nguyên tối cao của thực tại.

    • Schopenhauer is often associated with a form of metaphysical voluntarism. (Schopenhauer thường được liên hệ với một dạng của thuyết ý chí siêu hình.)
  • "Theological voluntarism": Thuyết ý chí thần học, quan điểm cho rằng ý chí của Thượng đế nguồn gốc tối cao của luật đạo đức chân lý.

    • The debate between intellectualism and voluntarism was central to medieval theology. (Cuộc tranh luận giữa chủ nghĩa trí tuệ thuyết ý chí trung tâm của thần học thời Trung Cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Voluntarist (danh từ): Người theo thuyết ý chí.

    • He was a voluntarist who believed in the primacy of the will. (Ông ấy một người theo thuyết ý chí, tin vào tính tối thượng của ý chí.)
  • Voluntaristic (tính từ): (Thuộc về) thuyết ý chí.

    • His approach to the problem was highly voluntaristic. (Cách tiếp cận vấn đề của ông ta mang tính chất thuyết ý chí rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Volitionism: Chủ nghĩa ý chí (một thuật ngữ triết học gần nghĩa, nhấn mạnh vào ý chí sự lựa chọn).
Lưu ý về từ đồng âm/dị nghĩa
  • Volunteerism (danh từ): Chủ nghĩa tình nguyện, chỉ hoạt động hoặc nguyên tắc làm việc tình nguyện. Đây một từ khác, dễ nhầm lẫn về mặt chính tả phát âm với "voluntarism". Trong khi "voluntarism" thuật ngữ triết học, "volunteerism" liên quan đến hoạt động xã hội.
    • She promotes volunteerism in her community. ( ấy thúc đẩy chủ nghĩa tình nguyện trong cộng đồng của mình.)
danh từ
  1. (triết học) thuyết ý chí

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "voluntarism"