voluptuaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Tiêu xài) xa xỉ, phung phí: "voluptuaire" mô tả những khoản chi tiêu hoặc hành vi tiêu dùng vượt quá nhu cầu cơ bản, nhằm mục đích thỏa mãn sự xa hoa, khoái lạc hoặc thể hiện địa vị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Dépenses voluptuaires (Những món chi tiêu xa xỉ.)
- Il a un mode de vie voluptuaire. (Anh ấy có một lối sống xa xỉ.)
- Acheter cette œuvre d'art était un acte voluptuaire. (Việc mua tác phẩm nghệ thuật này là một hành động tiêu xài xa xỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"luxe voluptuaire": sự xa xỉ phù phiếm, sự xa hoa chỉ nhằm thỏa mãn khoái cảm.
- Il recherche le luxe voluptuaire plutôt que le confort. (Anh ta tìm kiếm sự xa hoa phù phiếm hơn là sự tiện nghi.)
"plaisir voluptuaire": thú vui xa xỉ, khoái lạc.
- Se prélasser au spa est un plaisir voluptuaire. (Việc thư giãn ở spa là một thú vui xa xỉ.)
Biến thể và từ gần giống
Volupté (danh từ): sự khoái lạc, sự khoái cảm.
- La volupté d'un bon repas. (Sự khoái cảm của một bữa ăn ngon.)
Voluptueux/voluptueuse (tính từ):
- Gợi cảm, đầy đặn (về hình thể).
- Des formes voluptueuses. (Những đường cong gợi cảm.)
- Đầy khoái lạc.
- Une sensation voluptueuse. (Một cảm giác đầy khoái lạc.)
Từ đồng nghĩa
- Luxueux/Luxueuse: xa xỉ, sang trọng.
- Dispendieux/Dispendieuse: tốn kém, phí phạm.
- Somptuaire: xa hoa, tráng lệ (thường dùng cho các nghi lễ, yến tiệc).
Từ trái nghĩa
- Économe: tiết kiệm.
- Sobre: giản dị, thanh đạm.
- Frugal: giản dị, mộc mạc (trong ăn uống, sinh hoạt).
Lưu ý sử dụng
- Từ "voluptuaire" chủ yếu được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, mang sắc thái hơi phê phán hoặc chỉ trích về sự phung phí.
- Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ sự tiêu dùng như "dépenses" (chi tiêu), "achats" (mua sắm), "mode de vie" (lối sống).
tính từ
- (tiêu xài) xa xỉ
- Dépenses voluptuairesnhững món chi tiêu xa xỉ