voluptueusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách khoái trá, một cách thích thú, một cách thú vị: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự hưởng thụ trọn vẹn các giác quan, thường gắn với sự dễ chịu, xa hoa hoặc nhục cảm.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Elle s'étira voluptueusement sur le canapé. (Cô ấy duỗi người một cách khoái trá trên ghế sofa.)
- Il dégusta le vin voluptueusement. (Anh ta nếm rượu một cách thích thú.)
- La musique enveloppait la pièce voluptueusement. (Âm nhạc bao trùm căn phòng một cách đầy thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Soupirer voluptueusement": Thở dài một cách khoái trá.
- Après le bain, elle soupira voluptueusement. (Sau khi tắm, cô ấy thở dài một cách khoái trá.)
"Se laisser aller voluptueusement": Buông mình, thả mình một cách thích thú.
- Il se laissa aller voluptueusement dans le fauteuil. (Anh ta buông mình một cách thích thú vào chiếc ghế bành.)
Biến thể và từ gần giống
Voluptueux / Voluptueuse (tính từ): Khoái lạc, truỵ lạc, gợi cảm.
- Une sensation voluptueuse (Một cảm giác khoái lạc)
Volupté (danh từ): Sự khoái lạc, sự khoái cảm.
- Goûter une volupté rare (Nếm trải một sự khoái lạc hiếm có)
Từ đồng nghĩa
- Sensuellement: Một cách gợi cảm, một cách nhục cảm.
- Délicieusement: Một cách ngon lành, một cách tuyệt vời (nhấn mạnh sự thích thú).
- Luxueusement: Một cách xa hoa, sang trọng (nhấn mạnh sự xa hoa).
Từ trái nghĩa
- Austerement: Một cách khắc khổ, khổ hạnh.
- Sèchement: Một cách khô khan, cụt lủn.
- Douloureusement: Một cách đau đớn, khổ sở.
phó từ
- khoái trá, thích thú, thú vị
- S'allonger voluptueusementnằm dài khoái trá