voluptueux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ưa khoái lạc, ham mê nhục dục: Dùng để miêu tả một người xu hướng tìm kiếm đắm chìm trong những thú vui thể xác, đặc biệtkhoái cảm nhục dục.
    • Gây khoái lạc, gợi dục: Dùng để miêu tả một cái gì đó (hành động, cử chỉ, đối tượng) khả năng khêu gợi, mang lại hoặc gợi lên cảm giác khoái lạc về thể xác.
  2. Danh từ giống đực (le voluptueux):

    • Người ưa khoái lạc: Chỉ một người đàn ông sống tìm kiếm những thú vui nhục cảm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un regard voluptueux. (Một cái nhìn đầy khoái lạc/gợi dục.)
    • Une musique voluptueuse. (Một bản nhạc gây khoái cảm/du dương mê hoặc.)
    • Elle menait une vie voluptueuse. ( ấy đã sống một cuộc đời ham mê khoái lạc.)
  • Danh từ:

    • C'est un voluptueux, il ne pense qu'aux plaisirs des sens. (Hắnmột kẻ ưa khoái lạc, hắn chỉ nghĩ đến những thú vui giác quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voluptueusement" (trạng từ): một cách đầy khoái lạc, say đắm.

    • Elle s'étira voluptueusement. ( ấy duỗi người một cách đầy khoái cảm.)
  • "Volupté" (danh từ giống cái): khoái lạc, lạc thú. Đâydanh từ gốc tạo ra "voluptueux".

    • Rechercher la volupté. (Tìm kiếm khoái lạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Voluptuaire (tính từ): (ít dùng hơn) thuộc về khoái lạc, liên quan đến sự ham mê khoái lạc.
  • Sensuel/Sensuelle (tính từ): thuộc về giác quan, gợi cảm. Gần nghĩa nhưng nhấn mạnh đến các giác quan hơn là khía cạnh nhục dục trực tiếp.
  • Hédoniste (tính từ/danh từ): theo chủ nghĩa khoái lạc, người theo chủ nghĩa khoái lạc. Mang tính triết học hơn, chỉ một lối sống tìm kiếm hạnh phúc lạc thú.
Từ đồng nghĩa
  • Sensuel: gợi cảm, thuộc về giác quan.
  • Lascif: dâm dật, khêu gợi (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
  • Hédonique: (thuộc) khoái lạc (từ ngữ học thuật).
Từ trái nghĩa
  • Ascétique: khổ hạnh, từ bỏ lạc thú.
  • Chaste: trinh bạch, trong sáng.
  • Sobre: điều độ, tiết chế.
tính từ
  1. ưa khoái lạc; gây khoái lạc
    • Homme voluptueux
      người ưa khoái lạc
    • Danse voluptueuse
      cuộc khiêu vũ gây khoái lạc
  2. thú vị
danh từ giống đực
  1. người ưa khoái lạc

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "voluptueux"