Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary
Jump to user comments
tính từ
  • ưa khoái lạc; gây khoái lạc
    • Homme voluptueux
      người ưa khoái lạc
    • Danse voluptueuse
      cuộc khiêu vũ gây khoái lạc
  • thú vị
danh từ giống đực
  • người ưa khoái lạc
Related words
Related search result for "voluptueux"
Comments and discussion on the word "voluptueux"