voluptueux

tính từ
  1. ưa khoái lạc; gây khoái lạc
    • Homme voluptueux
      người ưa khoái lạc
    • Danse voluptueuse
      cuộc khiêu vũ gây khoái lạc
  2. thú vị
danh từ giống đực
  1. người ưa khoái lạc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "voluptueux"