volvox

Định nghĩa

Danh từ: - Trùng cầu (volvox): Một chi tảo lục đơn bào thuộc họ Volvocaceae, kích thước cực nhỏ, màu xanh lục nhạt, sống thành tập đoàn hình cầu. Các tế bào roi nhỏ xíu quay xung quanh làm cho toàn bộ tập đoàn tự xoay quanh trục của .

dụ sử dụng
  • (Volvox một dụ điển hình về sinh vật đơn bào nhưng sống theo tập đoàn.)
  • (Dưới kính hiển vi, các tập đoàn volvox di chuyển nhờ sự quay của các roi tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tập đoàn volvox": Chỉ cấu trúc xã hội của loài tảo này, nơi các tế bào riêng lẻ hợp tác để tạo thành một quần thể hình cầu.

    • Tập đoàn volvox có thể chứa hàng trăm đến hàng nghìn tế bào. (Tập đoàn volvox có thể chứa hàng trăm đến hàng nghìn tế bào.)
  • "Sinh sản volvox": Quá trình sinh sản của volvox, bao gồm cả sinh sảntính (tạo thành tập đoàn con bên trong tập đoàn mẹ) sinh sản hữu tính (hình thành bào tử).

    • Sinh sản volvox một quá trình phức tạp, thể hiện sự chuyển tiếp từ đơn bào sang đa bào. (Sinh sản volvox một quá trình phức tạp, thể hiện sự chuyển tiếp từ đơn bào sang đa bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Volvocaceae (danh từ): Họ tảo lục chứa chi volvox các chi liên quan.

    • Họ Volvocaceae bao gồm nhiều loại tảo lục đơn bào sống tập đoàn. (Họ Volvocaceae bao gồm nhiều loại tảo lục đơn bào sống tập đoàn.)
  • Volvox globator (danh từ): Một loài volvox phổ biến, thường được nghiên cứu trong sinh học.

    • Volvox globator một trong những loài volvox dễ tìm thấy nhất trong các ao hồ. (Volvox globator một trong những loài volvox dễ tìm thấy nhất trong các ao hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tảo cầu: Tên gọi khác dựa trên hình dạng cầu của tập đoàn.

    • Tảo cầu volvox thường được quan sát dưới kính hiển vi trong các lớp sinh học. (Tảo cầu volvox thường được quan sát dưới kính hiển vi trong các lớp sinh học.)
  • Tảo roi tập đoàn: Nhấn mạnh đặc điểm roi sống thành tập đoàn.

    • Tảo roi tập đoàn volvox một mô hình nghiên cứu về sự tiến hóa của tính đa bào. (Tảo roi tập đoàn volvox một mô hình nghiên cứu về sự tiến hóa của tính đa bào.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "volvox" trong tiếng Anh thông thường.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "volvox" trong tiếng Anh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "volvox"

volvox
A student observes a volvox under a microscope in biology class.