vomica

/'vɔmikə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Hang (trong phổi bị lao): Chỉ một khoang hoặc hang rỗng hình thành trong phổi, thường hậu quả của bệnh lao phổi khi bị phá hủy.
    • Sự khạc ộc mủ: Chỉ hành động ho khạc ra một lượng lớn mủ từ đường hô hấp, thường liên quan đến việc một hang (vomica) bị vỡ hoặc thông ra đường thở.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chest X-ray revealed a large vomica in the upper lobe of the lung. (Phim chụp X-quang ngực cho thấy một hang lớn ở thùy trên của phổi.)
    • The patient experienced a sudden vomica, expectorating copious amounts of foul-smelling pus. (Bệnh nhân trải qua một cơn khạc ộc mủ đột ngột, khạc ra lượng lớn mủ mùi hôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học chuyên ngành, báo cáo lâm sàng hoặc mô tả lịch sử về bệnh học.
  • "To rupture a vomica": chỉ việc một hang trong phổi bị vỡ, có thể dẫn đến tình trạng khạc ộc mủ cấp tính hoặc các biến chứng khác.
Biến thể từ gần giống
  • Cavity (n - Y học): Hang, lỗ rỗng. (Một thuật ngữ y học chung hơn để chỉ khoang bất thường trong cơ thể, có thể dùng trong nhiều bối cảnh ngoài phổi.)
  • Abscess (n): Ổ áp-xe. (Chỉ một ổ tụ mủ trong , khác với thường đặc trưng cho hang trong lao phổi.)
  • Expectoration (n): Sự khạc đờm. (Thuật ngữ chung cho việc khạc ra chất tiết từ đường hô hấp, không nhất thiết mủ với số lượng lớn như .)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa "hang"): Pulmonary cavity (hang phổi), tuberculous cavity (hang lao).
  • Danh từ (nghĩa "sự khạc ộc mủ"): Purulent expectoration (sự khạc mủ).
Lưu ý
  • "Vomica" một thuật ngữ y học cổ điển, chuyên biệt. Trong thực hành lâm sàng hiện đại, các thuật ngữ như "cavity" (hang) hoặc "lung abscess" (áp-xe phổi) thường được sử dụng phổ biến hơn.
  • Từ này không nên nhầm lẫn với "vomit" (nôn/ói), mặc dù chung gốc từ Latin liên quan đến việc "tống ra ngoài".
danh từ
  1. (y học) hang (trong phổi bị lao)
  2. sự khạc ộc mủ