vomitoire

Học thuật
Thân thiện
vomitoire

Le vomitoire permet aux spectateurs de quitter l'amphithéâtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lối ra (ở các đài vòng): "vomitoire" là một thuật ngữ kiến trúc lịch sử, dùng để chỉ các lối ra được thiết kế trong các đấu trường hoặc nhà hát vòng tròn cổ đại, cho phép khán giả ra vào một cách nhanh chóng tổ chức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les vomitoires du Colisée permettaient d'évacuer rapidement la foule. (Các lối ra của Đấu trường La cho phép sơ tán đám đông một cách nhanh chóng.)
    • L'architecte a conçu plusieurs vomitoires pour ce nouvel amphithéâtre. (Kiến trúc sư đã thiết kế nhiều lối ra cho đấu trường mới này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vomitoire principal": lối ra chính.

    • Le vomitoire principal menait directement à la rue. (Lối ra chính dẫn thẳng ra đường phố.)
  • "système de vomitoires": hệ thống các lối ra.

    • L'efficacité du système de vomitoires est remarquable. (Hiệu quả của hệ thống các lối ra thật đáng chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Sortie (n.f): lối ra, cửa ra (từ thông dụng hiện đại hơn, không mang sắc thái lịch sử/kiến trúc đặc thù như "vomitoire").
  • Issue (n.f): lối thoát, lối ra (thường dùng trong bối cảnh khẩn cấp hoặc chung chung).
Từ đồng nghĩa
  • Passage de sortie: lối đi ra.
  • Dégagement: lối thoát, khoảng trống để di chuyển (trong kiến trúc).
Lưu ý về từ nguyên sử dụng
  • Từ "vomitoire" bắt nguồn từ tiếng Latin "vomitorium", có nghĩa đen là "nơi để phun/nôn ra", ám chỉ việc đám đông có thể "tuôn ra" khỏi công trình một cách nhanh chóng qua các lối này.
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản về lịch sử, khảo cổ học hoặc kiến trúc cổ đại. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ "sortie" được sử dụng phổ biến hơn.
vomitoire

Le vomitoire permet aux spectateurs de quitter l'amphithéâtre.

danh từ giống đực
  1. (sử học) lối ra (ở các đài vòng)