vomiturition

/,vɔmitjuə'riʃn/
Học thuật
Thân thiện
vomiturition

A patient experiences an episode of vomiturition after a meal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự: Trong y học, "vomiturition" chỉ hành động ợ, thường một phản xạ để đẩy không khí từ dạ dày ra ngoài qua miệng. Từ này mang tính chuyên môn cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Persistent vomiturition can be a symptom of indigestion. (Sự ợ liên tục có thể triệu chứng của chứng khó tiêu.)
    • The doctor asked if the patient experienced any vomiturition after meals. (Bác sĩ hỏi bệnh nhân bịsau bữa ăn không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh y tế: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các báo cáo y khoa, hồ sơ bệnh án hoặc trao đổi chuyên môn để mô tả một triệu chứng một cách chính xác.
    • The clinical notes recorded "epigastric discomfort with frequent vomiturition". (Bản ghi chép lâm sàng ghi "khó chịu vùng thượng vị kèm theothường xuyên".)
Biến thể từ gần giống
  • Belch (động từ/danh từ): ợ. Đây từ thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Eructation (danh từ): Sự ợ. Một thuật ngữ y khoa khác đồng nghĩa với "vomiturition".
Từ đồng nghĩa
  • Belching: Sự ợ.
  • Eructation: Sự ợ (thuật ngữ y khoa).
vomiturition

A patient experiences an episode of vomiturition after a meal.

danh từ
  1. (y học) sự