von willebrand's disease

Định nghĩa

Danh từ: Bệnh Von Willebrand một dạng rối loạn chảy máu di truyền, được phát hiện bởi Erik von Willebrand. Bệnh này được di truyền theo kiểu lặn trên nhiễm sắc thể thường, đặc trưng bởi sự thiếu hụt yếu tố đông máu (yếu tố Von Willebrand) dẫn đến chảy máu niêm mạc.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân mắc bệnh Von Willebrand thường dễ bị bầm tím chảy máu kéo dài sau những chấn thương nhỏ.)
  • (Bệnh Von Willebrand rối loạn chảy máu di truyền phổ biến nhất, ảnh hưởng đến cả nam nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Type 1 von Willebrand's disease": dạng nhẹ nhất, với mức yếu tố Von Willebrand giảm nhẹ.
    • Most patients have type 1 von Willebrand's disease, which often requires no treatment. (Hầu hết bệnh nhân mắc bệnh Von Willebrand loại 1, thường không cần điều trị.)
  • "Type 3 von Willebrand's disease": dạng nặng nhất, với sự thiếu hụt hoàn toàn yếu tố Von Willebrand.
    • Type 3 von Willebrand's disease is rare and causes severe bleeding episodes. (Bệnh Von Willebrand loại 3 hiếm gặp gây ra các đợt chảy máu nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bệnh máu khó đông (Hemophilia): một rối loạn chảy máu khác, nhưng khác biệt về nguyên nhân di truyền yếu tố đông máu bị thiếu hụt.
    • Unlike hemophilia, von Willebrand's disease affects both sexes equally. (Không giống bệnh máu khó đông, bệnh Von Willebrand ảnh hưởng đến cả hai giới như nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Rối loạn chảy máu di truyền: thuật ngữ chung chỉ các bệnh gây chảy máu do di truyền.
  • Bệnh thiếu yếu tố Von Willebrand: tên gọi dựa trên nguyên nhân sinh lý bệnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chảy máu do bệnh Von Willebrand: mô tả tình trạng chảy máu liên quan đến bệnh.
    • Bleeding from von Willebrand's disease can be managed with desmopressin. (Chảy máu do bệnh Von Willebrand có thể được kiểm soát bằng desmopressin.)
Thành ngữ liên quan
  • "Bệnh máu khó đông thầm lặng": một cách gọi không chính thức để chỉ bệnh Von Willebrand nhiều người không biết mình mắc bệnh.
    • Von Willebrand's disease is often called the silent hemophilia because symptoms can be mild. (Bệnh Von Willebrand thường được gọi là bệnh máu khó đông thầm lặng các triệu chứng có thể nhẹ.)