voraciously
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách ngấu nghiến, tham lam: "voraciously" mô tả hành động được thực hiện với sự khao khát mạnh mẽ, gần như không kiểm soát được, thường liên quan đến việc ăn uống hoặc đọc sách.
- Một cách cuồng nhiệt, hăng say: Trong ngữ cảnh rộng hơn, nó chỉ việc làm gì đó với lòng nhiệt tình và nhu cầu mãnh liệt, không dễ thỏa mãn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đọc sách một cách ngấu nghiến, hoàn thành vài cuốn sách mỗi tuần.)
- (Con chó đói đã ăn một cách ngấu nghiến, thậm chí không nhai kỹ.)
- (Anh ấy tiếp nhận tin tức một cách cuồng nhiệt, kiểm tra cập nhật mỗi giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to devour voraciously": nuốt chửng một cách ngấu nghiến, thường dùng để nhấn mạnh tốc độ và sự tham lam.
- The children devoured the cake voraciously. (Những đứa trẻ đã nuốt chửng chiếc bánh một cách ngấu nghiến.)
"to learn voraciously": học hỏi một cách hăng say, không ngừng nghỉ.
- The young scientist learns voraciously, reading every research paper available. (Nhà khoa học trẻ học hỏi một cách hăng say, đọc mọi bài báo nghiên cứu có sẵn.)
Biến thể và từ gần giống
- Voracious (tính từ): tham lam, ngấu nghiến, có tính chất ăn hoặc tiêu thụ nhiều.
- He has a voracious appetite for knowledge. (Anh ấy có một sự thèm khát kiến thức mãnh liệt.)
- Voracity (danh từ): sự tham lam, tính ngấu nghiến.
- The voracity of the lion was impressive. (Sự ngấu nghiến của con sư tử thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Greedily: một cách tham lam, thường liên quan đến ăn uống.
- He ate greedily, not leaving a crumb. (Anh ấy ăn một cách tham lam, không để lại một mảnh vụn nào.)
- Avidly: một cách khao khát, say mê, thường dùng cho việc đọc hoặc học.
- She reads avidly, enjoying every genre. (Cô ấy đọc một cách say mê, thích thú mọi thể loại.)
- Insatiably: một cách không thể thỏa mãn, luôn đòi hỏi thêm.
- He worked insatiably, never satisfied with his output. (Anh ấy làm việc không thể thỏa mãn, không bao giờ hài lòng với kết quả của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Eat up voraciously: ăn hết một cách ngấu nghiến.
- The children ate up their dinner voraciously. (Những đứa trẻ ăn hết bữa tối một cách ngấu nghiến.)
- Read up on voraciously: đọc nhiều về một chủ đề một cách hăng say.
- She read up on the history of Vietnam voraciously before her trip. (Cô ấy đã đọc nhiều về lịch sử Việt Nam một cách hăng say trước chuyến đi của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Devour with gusto: nuốt chửng với sự thích thú mãnh liệt, tương tự "voraciously".
- He devoured the novel with gusto. (Anh ấy nuốt chửng cuốn tiểu thuyết với sự thích thú mãnh liệt.)
- Consume like a vacuum: tiêu thụ như một cái máy hút, nhấn mạnh sự nhanh chóng và không chọn lọc.
- She consumes information like a vacuum, forgetting nothing. (Cô ấy tiếp nhận thông tin như một cái máy hút, không quên gì cả.)