vortices

/'vɔ:teks/
Học thuật
Thân thiện
vortices

Two small vortices form in the river's current.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều của 'vortex'):
    • Xoáy nước, gió xoáy, cơn lốc: Chỉ một khối chất lỏng hoặc không khí chuyển động xoay tròn nhanh, thường lực hút mạnhtrung tâm.
    • Tình huống hoặc hoạt động hỗn loạn, cuốn hút mạnh mẽ: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ một tình huống, sự kiện hoặc trạng thái sức lôi cuốn hỗn loạn mạnh, khó thoát ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The boat was pulled into the dangerous vortices near the waterfall. (Con thuyền bị kéo vào những xoáy nước nguy hiểm gần thác nước.)
    • The tornado formed multiple vortices as it moved across the plains. (Cơn lốc xoáy tạo ra nhiều vòng xoáy gió khi di chuyển qua đồng bằng.)
    • He found himself caught in the political vortices of the capital. (Anh ấy thấy mình bị mắc kẹt trong những cơn lốc chính trị của thủ đô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the vortex/vortices of war": cơn lốc chiến tranh, chỉ sự hỗn loạn tàn phá của chiến tranh.

    • The small nation was destroyed in the vortices of war. (Quốc gia nhỏ bé đã bị tàn phá trong cơn lốc chiến tranh.)
  • "social vortices": những dòng xoáy xã hội, chỉ những sự kiện hoặc xu hướng xã hội sức cuốn hút biến động lớn.

    • The city's downtown is one of the main social vortices for young people. (Khu trung tâm thành phố một trong những dòng xoáy xã hội chính của giới trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Vortex (n, số ít): xoáy nước/gió; cơn lốc (nghĩa đen & bóng).
  • Vortical (adj): thuộc về hoặc tính chất xoáy.
  • Vorticity (n): độ xoáy, một đại lượng vật mô tả chuyển động quay của chất lưu.
Từ đồng nghĩa
  • Whirlpools: xoáy nước (thường dùng cho nước).
  • Eddies: xoáy nhỏ, vòng xoáy (thường nhỏ hơn ít nguy hiểm hơn).
  • Maelstroms: vực xoáy, xoáy nước rất lớn mạnh (nghĩa đen bóng).
  • Turbulence: sự hỗn loạn, dòng chảy rối (trong không khí hoặc chất lỏng).
Thành ngữ liên quan
  • To be drawn/sucked into the vortex/vortices of something: bị cuốn/hút vào cơn lốc của cái đó.

    • Many companies were drawn into the vortices of the economic crisis. (Nhiều công ty đã bị cuốn vào cơn lốc của khủng hoảng kinh tế.)
  • The eye of the vortex: tâm của cơn lốc/xoáy; thường chỉ điểm yên tĩnh nhấttrung tâm nhưng cũng điểm nguy hiểm nhất.

    • Despite the chaos around her, she remained calm, as if in the eye of the vortex. (Bất chấp sự hỗn loạn xung quanh, ấy vẫn bình tĩnh, như thể đangtâm của cơn lốc.)
vortices

Two small vortices form in the river's current.

danh từ (số nhiều vortexes, vortices)
  1. gió cuộn, gió xoáy; xoáy nước; cơn lốc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • to be drawn into the vortex of...
      bị cuốn vào trong cơn lốc của...
    • the vortex of revolution
      cơn lốc cách mạng

Từ gần giống