vertices

/'və:teks/
Học thuật
Thân thiện
vertices

A triangle has three vertices.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều của 'vertex'):
    • Đỉnh, chỏm, chóp, ngọn: Điểm cao nhất hoặc điểm gặp nhau của các cạnh, đường thẳng, hoặc mặt phẳng trong hình học hoặc các cấu trúc khác.
    • Cực điểm, đỉnh cao: (Nghĩa bóng) Điểm cao nhất trong quá trình phát triển hoặc biến đổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A cube has eight vertices. (Một hình lập phương tám đỉnh.)
    • The vertex of the triangle is at point A. (Đỉnh của tam giác nằmđiểm A.)
    • The project reached its vertex of success last year. (Dự án đã đạt đến cực điểm thành công vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hình học: "Vertices" thuật ngữ chuyên ngành chỉ các điểm góc nơi các cạnh của một hình đa giác hoặc đa diện gặp nhau.
    • The polygon's vertices were clearly marked on the graph. (Các đỉnh của đa giác được đánh dấu rõ ràng trên biểu đồ.)
  • Trong đồ họa máy tính mô hình 3D: "Vertices" chỉ các điểm dữ liệu trong không gian để xác định hình dạng của một đối tượng.
    • The 3D model is composed of thousands of vertices and polygons. (Mô hình 3D được tạo thành từ hàng nghìn đỉnh đa giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Vertex (n, số ít): Đỉnh.
    • The vertex of the mountain was covered in snow. (Đỉnh núi được phủ đầy tuyết.)
  • Apex (n): Đỉnh, chóp (thường dùng cho các vật hình nón hoặc kim tự tháp, hoặc nghĩa bóng đỉnh cao nhất).
    • the apex of a pyramid (đỉnh của một kim tự tháp)
  • Peak (n): Đỉnh, chóp (thường dùng cho núi, hoặc nghĩa bóng điểm cao nhất).
    • the peak of a career (đỉnh cao sự nghiệp)
Từ đồng nghĩa
  • Corner: Góc (thường dùng trong đời sống, ít trang trọng hơn).
  • Intersection point: Điểm giao nhau (trong toán học).
  • Summit: Đỉnh, đỉnh cao (thường cho núi hoặc nghĩa bóng).
Lưu ý
  • "Vertices" dạng số nhiều bất quy tắc của danh từ gốc Latin "vertex". Dạng số ít "vertex".
  • Trong một số ngữ cảnh không trang trọng, đặc biệt trong tin học, đôi khi người ta dùng "vertexes" làm dạng số nhiều, nhưng "vertices" dạng chuẩn trong toán học khoa học.
vertices

A triangle has three vertices.

danh từ, số nhiều vertices
  1. đỉnh, chỏm, chóp, ngọn
    • the vertex of an angle
      đỉnh của một góc
  2. (nghĩa bóng) đỉnh, cực điểm
  3. (giải phẫu) đỉnh đầu
  4. (thiên văn học) thiên đỉnh

Từ gần giống