vosgien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) dãy núi Vô-giơ: Từ dùng để chỉ những gì có liên quan đến hoặc xuất phát từ dãy núi Vô-giơ (Vosges) ở Pháp.
- (Thuộc về) tỉnh Vô-giơ: Từ dùng để chỉ những gì có liên quan đến hoặc xuất phát từ tỉnh Vô-giơ (Vosges) của Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le parc naturel régional des Ballons des Vosges est un espace vosgien magnifique. (Công viên tự nhiên vùng Ballons des Vosges là một không gian tuyệt đẹp thuộc dãy Vô-giơ.)
- Cette spécialité fromagère est une tradition vosgienne. (Món đặc sản phô mai này là một truyền thống của vùng Vô-giơ.)
- Il étudie la flore vosgienne. (Anh ấy nghiên cứu hệ thực vật của dãy núi Vô-giơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Danh từ hóa ("un Vosgien", "une Vosgienne"): Chỉ người sinh sống ở vùng Vô-giơ.
- Les Vosgiens sont fiers de leur patrimoine. (Những người dân vùng Vô-giơ tự hào về di sản của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Vosges (danh từ riêng): Tên dãy núi và tỉnh của Pháp.
- Vosgienne (tính từ, dạng giống cái): Cùng nghĩa với "vosgien" nhưng dùng để bổ nghĩa cho danh từ giống cái.
- Une forêt vosgienne. (Một khu rừng thuộc dãy Vô-giơ.)
Từ đồng nghĩa
- Relatif aux Vosges: (Có liên quan đến vùng Vô-giơ). Đây là cách giải thích nghĩa chứ không phải từ đồng nghĩa phổ biến khác.
tính từ
- (thuộc) dãy núi Vô-giơ
- (thuộc) tỉnh Vô-giơ (Pháp)