vouchsafe
/vautʃ'seif/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chiếu cố, hạ cố, ban cho một cách cao quý: Hành động ban tặng, cho phép hoặc trả lời một cách có ý thức về địa vị cao hơn của mình, thường mang sắc thái kiêu hãnh, bề trên hoặc miễn cưỡng.
- Thèm (làm gì đó): Dùng để diễn tả việc ai đó làm một điều gì với thái độ coi đó là một đặc ân cho người khác, thường là không sẵn lòng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The king vouchsafed a reply to the peasant's plea. (Nhà vua hạ cố trả lời lời thỉnh cầu của người nông dân.)
- She did not vouchsafe an explanation for her sudden departure. (Cô ấy chẳng thèm đưa ra lời giải thích cho sự ra đi đột ngột của mình.)
- He vouchsafed to attend our humble gathering. (Anh ấy hạ cố tham dự buổi tụ họp nhỏ bé của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to vouchsafe something to someone": ban tặng, cho phép điều gì đó cho ai một cách cao quý.
- The manager vouchsafed a few minutes of his precious time to the intern. (Người quản lý hạ cố dành vài phút quý báu của mình cho thực tập sinh.)
"to vouchsafe that...": hạ cố tuyên bố rằng... (thường dùng trong văn chương hoặc trang trọng).
- He vouchsafed that the project might proceed. (Ông ấy hạ cố tuyên bố rằng dự án có thể tiến hành.)
Biến thể và từ gần giống
- Vouchsafement (danh từ, hiếm gặp): Hành động chiếu cố, ban cho; điều được ban cho.
Từ đồng nghĩa
- Deign: Hạ mình, hạ cố (làm điều gì đó mà mình cho là dưới tầm).
- Condescend: Hạ cố, tỏ ra cao quý khi làm gì cho người dưới.
- Grant: Ban cho, chấp thuận (trung tính hơn, không mang sắc thái bề trên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít xuất hiện trong thành ngữ cố định.)
động từ
- chiếu cố, hạ cố; thèm
- to vouchsafe to do somethinghạ cố làm việc gì
- to vouchsafe someone no replychẳng thèm trả lời ai