voussoiement

Học thuật
Thân thiện
voussoiement

Vous utilisez le voussoiement pour parler à votre professeur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự xưng hô bằng "vous": "voussoiement" là hành động sử dụng đại từ "vous" (ngôi thứ hai số nhiều hoặc trang trọng) để xưng hô với người khác, thay vì dùng "tu" (thân mật). Đâycách nói trang trọng, thể hiện sự tôn trọng, giữ khoảng cách hoặc không thân thiết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le voussoiement est de rigueur dans un cadre professionnel. (Việc xưng hô bằng "vous" là bắt buộc trong môi trường chuyên nghiệp.)
    • Le passage du tutoiement au voussoiement peut indiquer une détérioration de la relation. (Sự chuyển từ xưng "tu" sang xưng "vous" có thể cho thấy mối quan hệ đang xấu đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pratiquer le voussoiement": thực hành/xử sự bằng cách xưng "vous".
    • Il pratique le voussoiement avec tous ses supérieurs. (Anh ấy luôn xưng "vous" với tất cả cấp trên của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Vouvoiement (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa hoàn toàn, cùng nghĩa với "voussoiement". Đây là từ phổ biến hơn.

    • Le vouvoiement est une marque de politesse. (Việc xưng "vous" là một dấu hiệu của lịch sự.)
  • Tutoiement (danh từ giống đực): từ trái nghĩa, chỉ việc xưng hô thân mật bằng "tu".

    • Le tutoiement est courant entre amis. (Việc xưng "tu" là phổ biến giữa những người bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Vouvoiement: cách xưng hô trang trọng bằng "vous".
voussoiement

Vous utilisez le voussoiement pour parler à votre professeur.

danh từ giống đực
  1. như vouvoiement