vouvoiement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự gọi ai đó bằng "anh", "chị", "ông", "bà"...: Chỉ hành động sử dụng đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số nhiều "vous" để xưng hô với một người, thể hiện sự trang trọng, lịch sự, khoảng cách hoặc sự tôn trọng.
- Sự xưng hô "anh/chị/ông/bà... - tôi": Chỉ cách thức giao tiếp sử dụng "vous" thay vì "tu", tạo nên một hình thức lịch sự trong tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le vouvoiement est courant dans les relations professionnelles. (Sự xưng hô bằng "anh/chị" là phổ biến trong các mối quan hệ chuyên nghiệp.)
- Il a choisi le vouvoiement pour montrer son respect envers son professeur. (Anh ấy đã chọn cách xưng hô lịch sự để thể hiện sự tôn trọng với giáo viên của mình.)
- Le passage du tutoiement au vouvoiement peut indiquer un refroidissement de la relation. (Việc chuyển từ xưng hô thân mật sang xưng hô lịch sự có thể cho thấy mối quan hệ trở nên xa cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pratiquer le vouvoiement": thực hành/áp dụng cách xưng hô lịch sự.
- Dans cette entreprise, on pratique le vouvoiement avec tous les clients. (Trong công ty này, người ta xưng hô lịch sự với tất cả khách hàng.)
"Exiger le vouvoiement": yêu cầu phải xưng hô lịch sự.
- Le directeur exige le vouvoiement de la part de ses subordonnés. (Giám đốc yêu cầu các cấp dưới phải xưng hô lịch sự với ông ta.)
Biến thể và từ liên quan
Vouvoyer (động từ): gọi ai đó bằng "vous", xưng hô một cách lịch sự.
- Il faut vouvoyer le président. (Phải xưng hô lịch sự với chủ tịch.)
Tutoiement (danh từ giống đực): sự xưng hô thân mật bằng "tu" (mày-tao, cậu-tớ...). Đây là từ trái nghĩa với "vouvoiement".
- Le tutoiement est souvent utilisé entre amis. (Cách xưng hô thân mật thường được dùng giữa những người bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Formule de politesse (cụm từ): cách thức thể hiện sự lịch sự. (Đây không phải từ đồng nghĩa hoàn toàn nhưng có liên quan chặt chẽ về khái niệm.)
- Usage du "vous" (cụm từ): việc sử dụng đại từ "vous".
Các cụm từ liên quan
- Passer au vouvoiement: chuyển sang xưng hô lịch sự.
- Après leur dispute, ils sont passés au vouvoiement. (Sau cuộc cãi vã, họ đã chuyển sang xưng hô lịch sự với nhau.)
Thành ngữ liên quan
- Le vouvoiement est de rigueur: Cách xưng hô lịch sự là bắt buộc/theo đúng nghi thức.
- Dans un tribunal, le vouvoiement est de rigueur. (Trong một tòa án, cách xưng hô lịch sự là bắt buộc.)
danh từ giống đực
- sự gọi (ai) bằng anh (chị, ông, bà...); sự xưng hô anh (chị ông, bà...) tôi