vouvray

Học thuật
Thân thiện
vouvray

Le vigneron déguste un verre de vouvray dans sa cave.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rượu vang trắng Pháp: "vouvray" là tên gọi của một loại rượu vang trắng nổi tiếng, được sản xuất tại vùng Vouvray thuộc thung lũng sông Loire ở Pháp. Loại rượu này thường được làm từ giống nho Chenin Blanc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Nous avons dégusté un excellent vouvray pétillant. (Chúng tôi đã nếm thử một loại rượu vouvray ga tuyệt vời.)
    • Ce vouvray sec accompagne parfaitement les fruits de mer. (Loại rượu vouvray khô này kết hợp hoàn hảo với hải sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un vouvray moelleux": một loại rượu vouvray ngọt dịu.

    • Il préfère les vouvrays moelleux aux vins secs. (Anh ấy thích các loại rượu vouvray ngọt dịu hơn là rượu vang khô.)
  • "un vouvray effervescent": một loại rượu vouvray ga, sủi bọt nhẹ.

    • Pour l'apéritif, nous servirons un vouvray effervescent. (Để khai vị, chúng tôi sẽ phục vụ một loại rượu vouvray ga.)
Biến thể từ liên quan
  • Vouvray (tên địa danh): Tên của một thị trấn khu vực sản xuất rượu vangPháp, là nguồn gốc đặt tên cho loại rượu này.
  • Chenin Blanc (danh từ): Tên giống nho chính được sử dụng để sản xuất rượu vouvray.
Từ đồng nghĩa
  • Vin de Vouvray: rượu vang vùng Vouvray (cách gọi mô tả chính xác hơn).
  • Vin blanc de la Loire: rượu vang trắng vùng Loire (chỉ chung khu vực sản xuất).
vouvray

Le vigneron déguste un verre de vouvray dans sa cave.

danh từ giống đực
  1. rượu vang vuvre (Pháp)