voyoucratie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chính quyền lưu manh: Một hệ thống cai trị hoặc một chính phủ được điều hành bởi những kẻ lưu manh, vô lại, hoặc những người có hành vi thô bạo, vô đạo đức và thiếu tôn trọng các chuẩn mực xã hội và pháp luật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La corruption généralisée et les décisions arbitraires sont les signes d'une voyoucratie. (Tham nhũng tràn lan và các quyết định độc đoán là dấu hiệu của một chính quyền lưu manh.)
- Les citoyens ont protesté contre la voyoucratie qui étouffait leurs libertés. (Người dân đã biểu tình chống lại chính quyền lưu manh đang bóp nghẹt các quyền tự do của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc báo chí phê phán để chỉ trích một chế độ hoặc nhóm cầm quyền bị coi là suy đồi về đạo đức và pháp lý.
- Le pays est tombé sous le joug d'une voyoucratie violente. (Đất nước đã rơi vào ách thống trị của một chính quyền lưu manh bạo lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Voyou (danh từ giống đực): Kẻ lưu manh, du côn, kẻ vô lại.
- Un groupe de voyous a été arrêté. (Một nhóm du côn đã bị bắt.)
- Voyoucratique (tính từ): Thuộc về chính quyền lưu manh.
- Un régime voyoucratique. (Một chế độ mang tính chất lưu manh.)
Từ đồng nghĩa
- Gouvernement de canailles: Chính phủ của những kẻ vô lại.
- Régime de crapules: Chế độ của những kẻ ti tiện.
Từ trái nghĩa
- État de droit: Nhà nước pháp quyền.
- Démocratie: Nền dân chủ.
danh từ giống cái
- chính quyền lưu manh