voïvode

Học thuật
Thân thiện
voïvode

Le voïvode inspecte les fortifications de la ville.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tổng đốc (Ba Lan): Chức vụ cai quản một vùng lãnh thổ trong lịch sử Ba Lan, tương đương với chức thống đốc hoặc tỉnh trưởng.
    • Đại công tước (Slavơ): Trong lịch sử các vùng Slavơ, từ này cũng có thể chỉ một lãnh chúa hoặc người cai trị một công quốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le voïvode gouvernait la province avec autorité. (Vị tổng đốc cai quản tỉnh với quyền lực tuyệt đối.)
    • Cette décision fut prise par le voïvode de Cracovie. (Quyết định này được đưa ra bởi tổng đốc Krakow.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voïvode de Moldavie": Danh hiệu lịch sử của người cai trị Công quốc Moldavia.
    • Étienne le Grand fut un célèbre voïvode de Moldavie. (Ștefan cel Maremột vị voivode nổi tiếng của Moldavia.)
Biến thể từ gần giống
  • Voïvodie (n.f): Tỉnh, khu vực hoặc chức vụ do một cai quản.
    • La voïvodie avait sa propre armée. (Tỉnh đó quân đội riêng.)
  • Voïvodat (n.m): Công quốc hoặc lãnh địa do một cai trị.
    • Le voïvodat était une entité politique importante. (Công quốc đómột thực thể chính trị quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Gouverneur: Thống đốc, người cai quản.
  • Duc: Công tước (trong bối cảnh châu Âu).
  • Hospodar: Tước hiệu cai trị ở Moldavia Wallachia (gần nghĩa trong bối cảnh lịch sử Đông Âu).
Lưu ý sử dụng
  • Từ voïvode chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc học thuật để nói về chế độ phong kiếnBa Lan khu vực Đông Âu.
  • Trong tiếng Việt, từ tương đương phổ biến nhất là "tổng đốc" khi nói về chức quan, "đại công tước" hoặc "lãnh chúa" trong bối cảnh rộng hơn.
voïvode

Le voïvode inspecte les fortifications de la ville.

danh từ giống đực
  1. (sử học) tổng đốc (Ba Lan)

Từ gần giống