voïvodie

Học thuật
Thân thiện
voïvodie

Une voïvodie polonaise est représentée sur une carte historique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tỉnh (Ba Lan): Từ dùng trong lịch sử để chỉ một đơn vị hành chính cấp tỉnhBa Lan, tương đương với một lãnh địa hoặc khu vực do một voivode (tỉnh trưởng/quan tổng trấn) cai quản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La voïvodie de Cracovie était une région importante. (Tỉnh Kraków từngmột khu vực quan trọng.)
    • L'administration de la voïvodie était confiée à un voïvode. (Việc quảntỉnh được giao cho một viên tỉnh trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voïvodie historique": tỉnh lịch sử, dùng để phân biệt với các đơn vị hành chính hiện đại.
    • Cette ville appartenait à une voïvodie historique qui n'existe plus aujourd'hui. (Thành phố này từng thuộc về một tỉnh lịch sử nay không còn tồn tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Voïvode (danh từ giống đực): Tỉnh trưởng, quan tổng trấn - người đứng đầu cai quản một voïvodie.
  • Voïvodat (danh từ giống đực): Một từ đồng nghĩa khác, ít phổ biến hơn, cùng chỉ đơn vị hành chính này.
Từ đồng nghĩa
  • Province (tỉnh): Từ chung chỉ đơn vị hành chính cấp dưới quốc gia.
  • Région administrative (vùng hành chính): Cách gọi chung về mặt hành chính.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc khi nói về lịch sử hành chính của Ba Lan. Trong tiếng Ba Lan hiện đại, đơn vị hành chính cấp cao nhất là "województwo", cũng nguồn gốc từ cùng một gốc từ.
voïvodie

Une voïvodie polonaise est représentée sur une carte historique.

danh từ giống cái
  1. (sử học) tỉnh (Ba Lan)

Từ gần giống