vrombir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Kêu vù vù, rền vang: Dùng để miêu tả âm thanh mạnh mẽ, rền vang và liên tục, thường phát ra từ động cơ máy móc hoặc phương tiện đang hoạt động ở tốc độ cao.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- On entend les motos vrombir dans la rue. (Người ta nghe thấy tiếng xe máy vù vù trên phố.)
- Le moteur de l'avion commence à vrombir avant le décollage. (Động cơ máy bay bắt đầu rền vang trước khi cất cánh.)
- Le frigo vrombit étrangement. (Tủ lạnh kêu vù vù một cách lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire vrombir": Làm cho (thứ gì) kêu vù vù, rú lên.
- Il a fait vrombir le moteur de sa voiture de sport. (Anh ta đã cho động cơ chiếc xe thể thao của mình rú lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Vrombissement (danh từ giống đực): Tiếng vù vù, tiếng rền vang.
- Le vrombissement des hélicoptères remplissait le ciel. (Tiếng vù vù của máy bay trực thăng tràn ngập bầu trời.)
Từ đồng nghĩa
- Rugir: Gầm lên (thường dùng cho động cơ rất mạnh).
- Ronronner: Kêu grừ grừ (thường dùng cho động cơ êm ái hơn, như xe hơi đang chạy không tải, hoặc mèo).
- Bourdonner: Kêu vo ve, o o (thường dùng cho côn trùng hoặc thiết bị điện nhỏ).
Thành ngữ liên quan
- "Les moteurs vrombissent": Động cơ rền vang. Cụm từ thường dùng để miêu tả không khí trước một cuộc đua hoặc sự kiện sôi động.
- Sur la ligne de départ, les moteurs vrombissent. (Trên vạch xuất phát, các động cơ rền vang.)
nội động từ
- (kêu) vù vù
- Moteur qui vrombitđộng cơ vù vù