vrombir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Kêu vù vù, rền vang: Dùng để miêu tả âm thanh mạnh mẽ, rền vang liên tục, thường phát ra từ độngmáy móc hoặc phương tiện đang hoạt độngtốc độ cao.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • On entend les motos vrombir dans la rue. (Người ta nghe thấy tiếng xe máy vù vù trên phố.)
    • Le moteur de l'avion commence à vrombir avant le décollage. (Động cơ máy bay bắt đầu rền vang trước khi cất cánh.)
    • Le frigo vrombit étrangement. (Tủ lạnh kêu vù vù một cách lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire vrombir": Làm cho (thứ ) kêu vù vù, lên.
    • Il a fait vrombir le moteur de sa voiture de sport. (Anh ta đã cho động cơ chiếc xe thể thao của mình lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Vrombissement (danh từ giống đực): Tiếng vù vù, tiếng rền vang.
    • Le vrombissement des hélicoptères remplissait le ciel. (Tiếng vù vù của máy bay trực thăng tràn ngập bầu trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Rugir: Gầm lên (thường dùng cho động cơ rất mạnh).
  • Ronronner: Kêu grừ grừ (thường dùng cho động cơ êm ái hơn, như xe hơi đang chạy không tải, hoặc mèo).
  • Bourdonner: Kêu vo ve, o o (thường dùng cho côn trùng hoặc thiết bị điện nhỏ).
Thành ngữ liên quan
  • "Les moteurs vrombissent": Động cơ rền vang. Cụm từ thường dùng để miêu tả không khí trước một cuộc đua hoặc sự kiện sôi động.
    • Sur la ligne de départ, les moteurs vrombissent. (Trên vạch xuất phát, các động cơ rền vang.)
nội động từ
  1. (kêu) vù vù
    • Moteur qui vrombit
      động cơ vù vù