dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
vua
Words Containing "vua"
bá vương cũng nghĩa như vua chúa. Từ Hải cũng xưng cô xưng quả, làm vương làm bá một phương chứ không kém gì ai
cờ vua
Giản nước Tề - 3 phen đề thí vua
ngôi vua
Người đạo thờ vua
nhà vua
phân vua
phép vua
phò vua
vua bếp
vua chúa
vua quan
vua tôi
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...