vulcanales

Học thuật
Thân thiện
vulcanales

Les prêtres célèbrent les vulcanales devant un autel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái số nhiều:
    • Hội thần lửa (cổ La ): "Vulcanales" là một danh từ chỉ một lễ hội tôn giáo cổ đại của La , được tổ chức để tôn vinh Vulcan, vị thần lửa, luyện kim núi lửa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les Vulcanales étaient célébrées chaque année le 23 août. (Hội thần lửa được tổ chức hàng năm vào ngày 23 tháng Tám.)
    • Pendant les Vulcanales, les Romains faisaient des offrandes pour apaiser le dieu Vulcain. (Trong suốt hội thần lửa, người La dâng các vật tế để làm nguôi giận thần Vulcan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Danh từ riêng lịch sử: Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử hoặc khi mô tả các phong tục tôn giáo của La cổ đại.
    • L'étude des Vulcanales nous renseigne sur les cultes romains. (Việc nghiên cứu hội thần lửa cung cấp cho chúng ta thông tin về các tín ngưỡng của người La .)
Biến thể từ liên quan
  • Vulcain (danh từ riêng): Vulcan, tên của vị thần lửa La lễ hội này tôn vinh.
  • Volcan (danh từ): Núi lửa (từ hiện đại, nguồn gốc từ tên vị thần này).
Từ đồng nghĩa
  • Fête de Vulcain: Lễ hội của thần Vulcan. (Cụm từ mô tả cùng một sự kiện.)
  • Cérémonie en l'honneur de Vulcain: Nghi lễ tôn vinh thần Vulcan.
Ghi chú
  • Từ nguyên: Từ "Vulcanales" bắt nguồn từ "Vulcanus" (tên Latinh của thần Vulcan) hậu tố "-ales" chỉ các lễ hội hoặc ngày lễ.
  • Đặc điểm sử dụng: Đâymột thuật ngữ lịch sử chuyên biệt, ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày. luôn được viết hoa khi chỉ tên lễ hội cụ thể này.
vulcanales

Les prêtres célèbrent les vulcanales devant un autel.

danh từ giống cái số nhiều
  1. (sử học) hội thần lửa (cổ La )