vulcaniser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Kỹ thuật) Lưu hóa (cao su): Chỉ quá trình xử lý cao su thô bằng lưu huỳnh và nhiệt để làm cho nó trở nên bền, đàn hồi và không bị dính hoặc biến dạng ở nhiệt độ thường.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut vulcaniser le caoutchouc pour fabriquer des pneus. (Phải lưu hóa cao su để sản xuất lốp xe.)
- Cette usine vulcanise des joints en caoutchouc pour l'industrie automobile. (Nhà máy này lưu hóa các gioăng cao su cho ngành công nghiệp ô tô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire vulcaniser": Được lưu hóa (dạng bị động).
- Le caoutchouc naturel se fait vulcaniser avant d'être utilisé. (Cao su tự nhiên được lưu hóa trước khi được sử dụng.)
Biến thể và từ gần giống
Vulcanisation (danh từ giống cái): Sự lưu hóa, quá trình lưu hóa.
- La vulcanisation a révolutionné l'industrie du caoutchouc. (Quá trình lưu hóa đã cách mạng hóa ngành công nghiệp cao su.)
Vulcanisé, e (tính từ): Đã được lưu hóa.
- du caoutchouc vulcanisé (cao su đã lưu hóa)
Từ đồng nghĩa
- Traiter au soufre: Xử lý bằng lưu huỳnh (cách diễn đạt mô tả quy trình).
ngoại động từ
- (kỹ thuật) lưu hóa (cao su)