vulcanization

/,vʌlkənai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
vulcanization

The chemist demonstrates the vulcanization process in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lưu hóa: Quá trình xử lý cao su hoặc vật liệu giống cao su bằng lưu huỳnhnhiệt độ cao để cải thiện tính đàn hồi, độ bền hoặc làm cứng chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The discovery of vulcanization revolutionized the rubber industry. (Việc phát hiện ra quá trình lưu hóa đã cách mạng hóa ngành công nghiệp cao su.)
    • This rubber hose has undergone vulcanization to make it more durable. (Ống cao su này đã trải qua quá trình lưu hóa để làm cho bền hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the vulcanization of rubber": quá trình lưu hóa cao su.
    • The vulcanization of rubber involves cross-linking polymer chains with sulfur. (Quá trình lưu hóa cao su liên quan đến việc liên kết ngang các chuỗi polymer bằng lưu huỳnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Vulcanize (động từ): lưu hóa.

    • They vulcanize the rubber to produce tires. (Họ lưu hóa cao su để sản xuất lốp xe.)
  • Vulcanized (tính từ): đã được lưu hóa.

    • Vulcanized rubber is resistant to many chemicals. (Cao su đã lưu hóa khả năng chống lại nhiều hóa chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Curing (trong ngữ cảnh kỹ thuật): xử lý nhiệt/hóa để ổn định tính chất (thường dùng cho polymer, cao su).
vulcanization

The chemist demonstrates the vulcanization process in the laboratory.

danh từ
  1. sự lưu hoá (cao su)