vulcanizer
/'vʌlkənaizə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy lưu hóa: Một thiết bị hoặc máy móc công nghiệp được sử dụng trong quá trình lưu hóa cao su. Quá trình này sử dụng nhiệt và áp suất, thường với sự có mặt của lưu huỳnh, để làm cho cao su trở nên bền, đàn hồi và ít bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The factory installed a new, more efficient vulcanizer. (Nhà máy đã lắp đặt một máy lưu hóa mới hiệu quả hơn.)
- The technician operated the vulcanizer to cure the rubber belts. (Kỹ thuật viên vận hành máy lưu hóa để xử lý các dây đai cao su.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp, vulcanizer có thể đề cập cụ thể đến loại máy có buồng kín (giống như một nồi hấp lớn) để xử lý cao su dưới áp suất và nhiệt độ cao.
Biến thể và từ gần giống
- Vulcanize (động từ): Lưu hóa (cao su).
- They vulcanize the rubber to make it more durable. (Họ lưu hóa cao su để làm cho nó bền hơn.)
- Vulcanization (danh từ): Sự lưu hóa, quá trình lưu hóa.
- The discovery of vulcanization revolutionized the rubber industry. (Việc phát hiện ra quá trình lưu hóa đã cách mạng hóa ngành công nghiệp cao su.)
Từ đồng nghĩa
- Curing press: Máy ép xử lý (cao su). (Đây là một thuật ngữ kỹ thuật mô tả chức năng tương tự trong một số ngữ cảnh cụ thể.)
danh từ
- (kỹ thuật) máy lưu hoá (cao su)