vulcanizer

/'vʌlkənaizə/
Học thuật
Thân thiện
vulcanizer

A vulcanizer carefully treats a large black tire in the workshop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy lưu hóa: Một thiết bị hoặc máy móc công nghiệp được sử dụng trong quá trình lưu hóa cao su. Quá trình này sử dụng nhiệt áp suất, thường với sự có mặt của lưu huỳnh, để làm cho cao su trở nên bền, đàn hồi ít bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory installed a new, more efficient vulcanizer. (Nhà máy đã lắp đặt một máy lưu hóa mới hiệu quả hơn.)
    • The technician operated the vulcanizer to cure the rubber belts. (Kỹ thuật viên vận hành máy lưu hóa để xử lý các dây đai cao su.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp, vulcanizer có thể đề cập cụ thể đến loại máy buồng kín (giống như một nồi hấp lớn) để xử lý cao su dưới áp suất nhiệt độ cao.
Biến thể từ gần giống
  • Vulcanize (động từ): Lưu hóa (cao su).
    • They vulcanize the rubber to make it more durable. (Họ lưu hóa cao su để làm cho bền hơn.)
  • Vulcanization (danh từ): Sự lưu hóa, quá trình lưu hóa.
    • The discovery of vulcanization revolutionized the rubber industry. (Việc phát hiện ra quá trình lưu hóa đã cách mạng hóa ngành công nghiệp cao su.)
Từ đồng nghĩa
  • Curing press: Máy ép xử lý (cao su). (Đây một thuật ngữ kỹ thuật mô tả chức năng tương tự trong một số ngữ cảnh cụ thể.)
vulcanizer

A vulcanizer carefully treats a large black tire in the workshop.

danh từ
  1. (kỹ thuật) máy lưu hoá (cao su)