vulcanologie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khoa nghiên cứu núi lửa: Một ngành khoa học thuộc địa chất học, chuyên nghiên cứu về núi lửa, dung nham, magma và các hiện tượng địa chất liên quan như phun trào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La vulcanologie est une science fascinante. (Khoa nghiên cứu núi lửa là một ngành khoa học hấp dẫn.)
- Il a décidé d'étudier la vulcanologie à l'université. (Anh ấy đã quyết định học ngành nghiên cứu núi lửa ở trường đại học.)
- Les progrès en vulcanologie aident à prévoir les éruptions. (Những tiến bộ trong khoa nghiên cứu núi lửa giúp dự báo các vụ phun trào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Expert en vulcanologie": chuyên gia về nghiên cứu núi lửa.
- C'est un expert renommé en vulcanologie. (Ông ấy là một chuyên gia nổi tiếng về nghiên cứu núi lửa.)
"Mission de vulcanologie": chuyến thực địa/nhiệm vụ nghiên cứu núi lửa.
- Ils sont partis en mission de vulcanologie sur l'île. (Họ đã lên đường thực hiện nhiệm vụ nghiên cứu núi lửa trên đảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Volcanologie (n.f): Đây là cách viết thay thế phổ biến hơn, có cùng nghĩa với "vulcanologie". (Khoa nghiên cứu núi lửa).
- Vulcanologue (n): Nhà nghiên cứu núi lửa, nhà núi lửa học.
- Volcanologue (n): Nhà nghiên cứu núi lửa (cách viết thay thế của "vulcanologue").
Từ đồng nghĩa
- Science des volcans: Khoa học về núi lửa (cách diễn đạt mô tả).
Các cụm từ liên quan
- Étudier la vulcanologie: học/học tập ngành nghiên cứu núi lửa.
- Spécialisé en vulcanologie: chuyên ngành nghiên cứu núi lửa.
danh từ giống cái
- như volcanologie