vulcanology
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngành nghiên cứu núi lửa: "vulcanology" là một nhánh của địa chất học chuyên nghiên cứu về núi lửa, bao gồm sự hình thành, hoạt động, cấu trúc và các sản phẩm của chúng (như dung nham, tro bụi).
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một chuyên gia hàng đầu trong ngành nghiên cứu núi lửa, đã nghiên cứu núi Etna trong nhiều thập kỷ.)
- (Ngành nghiên cứu núi lửa giúp các nhà khoa học dự đoán các vụ phun trào núi lửa và giảm thiểu rủi ro của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the field of vulcanology": lĩnh vực nghiên cứu núi lửa.
- Advances in the field of vulcanology have improved early warning systems. (Những tiến bộ trong lĩnh vực nghiên cứu núi lửa đã cải thiện các hệ thống cảnh báo sớm.)
Biến thể và từ gần giống
- Vulcanologist (danh từ): nhà nghiên cứu núi lửa.
- A vulcanologist must often work in dangerous conditions near active volcanoes. (Một nhà nghiên cứu núi lửa thường phải làm việc trong điều kiện nguy hiểm gần các núi lửa đang hoạt động.)
- Vulcanic (tính từ): thuộc về núi lửa (hiếm dùng, thường thay bằng "volcanic").
- Volcanology (danh từ): biến thể chính tả phổ biến hơn của "vulcanology".
Từ đồng nghĩa
- Volcanology: cách viết thay thế, thông dụng hơn trong tiếng Anh hiện đại.
- Seismology (liên quan): địa chấn học, tuy không đồng nghĩa nhưng thường được nghiên cứu song song với núi lửa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "vulcanology".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "vulcanology".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống