vulgairement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách thông thường, theo cách nói thông thường: Dùng để chỉ cách nói hoặc tên gọi phổ biến, được đa số mọi người sử dụng trong đời sống hàng ngày, thay vì tên gọi chính thức, khoa học hoặc trang trọng.
- (Nghĩa xấu) Một cách tầm thường, dung tục: Dùng để chỉ cách cư xử, ăn nói hoặc phong cách thô lỗ, thiếu tinh tế, không phù hợp với chuẩn mực lịch sự hoặc văn hóa.
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa "thông thường":
- Cette plante est vulgairement appelée "pissenlit". (Loài cây này thông thường được gọi là "bồ công anh".)
- On dit vulgairement qu'il faut manger cinq fruits et légumes par jour. (Người ta thường nói rằng cần ăn năm phần trái cây và rau củ mỗi ngày.)
- Với nghĩa "dung tục":
- Il s'exprime vulgairement, avec beaucoup de gros mots. (Anh ta ăn nói một cách dung tục, với rất nhiều lời lẽ thô tục.)
- Être habillé vulgairement. (Ăn mặc một cách tầm thường/lòe loẹt, thiếu thẩm mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Appeler vulgairement": gọi một cách thông thường (dùng để giới thiệu tên gọi dân gian).
- Le "lumbago" est vulgairement appelé "tour de reins". ("Lumbago" thông thường được gọi là "chứng đau lưng".)
- "Parler vulgairement": nói chuyện một cách thô tục.
- Il a pris l'habitude de parler vulgairement avec ses amis. (Anh ấy đã có thói quen nói chuyện thô tục với bạn bè.)
Biến thể và từ gần giống
- Vulgaire (tính từ):
- Thông thường, phổ thông: un terme vulgaire (một thuật ngữ thông thường).
- Tầm thường, dung tục: un langage vulgaire (ngôn ngữ dung tục), des manières vulgaires (cử chỉ tầm thường).
- Vulgarité (danh từ): Sự tầm thường, sự dung tục; lời nói hoặc hành động thô tục.
- La vulgarité de ses propos. (Sự thô tục trong những lời nói của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa "thông thường": (thông thường), (một cách phổ biến), (theo cách gọi dân gian).
- Với nghĩa "dung tục": (một cách thô lỗ), (một cách tục tĩu), (một cách đê tiện).
Từ trái nghĩa
- Với nghĩa "thông thường": (một cách học thuật), (một cách khoa học), (một cách chính thức).
- Với nghĩa "dung tục": (một cách thanh lịch), (một cách lịch sự), (trau chuốt - dùng cho ngôn ngữ), (sang trọng).
phó từ
- thông thường
- On dit vulgairement quethông thường người ta nói rằng
- (nghĩa xấu) tầm thường; dung tục
- S'exprimer vulgairementăn nói dung tục