vulgarian

/vʌl'geəriən/
Học thuật
Thân thiện
vulgarian

A wealthy vulgarian parks his gold sports car in front of the restaurant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trọc phú; người giàu có nhưng thô tục, kém văn hóa: Chỉ một người, đặc biệt người mới giàu lên, hành vi, thị hiếu thô tục, phô trương sự giàu có một cách lố bịch thiếu sự tinh tế.
    • Trưởng giả học làm sang: Chỉ người cố tỏ ra thanh lịch, sang trọng nhưng thực chất lại thô kệch, lố bịch thiếu hiểu biết thực sự về văn hóa phong cách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was a vulgarian who thought he could buy class with expensive cars and loud parties. (Anh ta một tên trọc phú, người nghĩ rằng có thể mua được sự sang trọng bằng xe hơi đắt tiền những bữa tiệc ồn ào.)
    • The new millionaire was considered a vulgarian by the old aristocracy because of his garish taste in decoration. (Vị triệu phú mới bị giới quý tộc lâu đời coi một kẻ trưởng giả học làm sang gu trang trí màu mè, lòe loẹt của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be labeled a vulgarian": Bị gán cho trọc phú/thô tục.
    • Despite his wealth, he was often labeled a vulgarian in high society. (Bất chấp sự giàu có, anh ta thường bị giới thượng lưu gán cho trọc phú.)
  • "The vulgarian's display": Sự phô trương của kẻ trọc phú.
    • The vulgarian's display of gold watches was met with silent disdain. (Màn phô trương những chiếc đồng hồ vàng của tên trọc phú đã vấp phải sự khinh bỉ thầm lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vulgar (adj): thô tục, tục tĩu, thô thiển.
    • He made a vulgar joke. (Anh ta kể một trò đùa thô tục.)
  • Vulgarity (n): sự thô tục, hành vi/từ ngữ thô tục.
    • The vulgarity of his speech shocked everyone. (Sự thô tục trong lời nói của anh ta đã làm mọi người sốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Parvenu (n): kẻ mới phất, trọc phú (nhấn mạnh vào nguồn gốc xuất thân mới giàu).
  • Nouveau riche (n): tầng lớp mới giàu, trọc phú (thường dùng như một nhóm).
  • Boor (n): người thô lỗ, cục cằn (nhấn mạnh vào hành vi hơn sự giàu có).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb điển hình.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "vulgarian".)

vulgarian

A wealthy vulgarian parks his gold sports car in front of the restaurant.

danh từ
  1. trọc phú; trưởng giả học làm sang