vulgarisateur

Học thuật
Thân thiện
vulgarisateur

Le vulgarisateur explique les planètes aux enfants.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người phổ biến khoa học: Người nhiệm vụ giải thích, truyền đạt các kiến thức khoa học hoặc chuyên môn phức tạp một cách dễ hiểu, rõ ràng cho công chúng.
    • (Từ ) Người phổ biến: Người làm cho một kiến thức, thông tin hoặc ý tưởng nào đó trở nên phổ biến, được nhiều người biết đến.
  2. Tính từ:

    • tính chất phổ biến khoa học: Thuộc về hoặc đặc điểm của việc làm cho kiến thức khoa học trở nên dễ tiếp cận.
    • (Từ ) tính chất phổ biến: Thuộc về việc làm cho cáiđó trở nên thông dụng, quen thuộc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Ce physicien est un excellent vulgarisateur. (Nhà vậthọc nàymột người phổ biến khoa học xuất sắc.)
    • Les bons vulgarisateurs sont essentiels pour la démocratie scientifique. (Những người phổ biến khoa học giỏiđiều cần thiết cho nền dân chủ khoa học.)
  • Tính từ:

    • Il a un talent vulgarisateur remarquable. (Anh ấytài năng phổ biến khoa học đáng chú ý.)
    • Son style vulgarisateur rend la philosophie accessible à tous. (Phong cách phổ biến của ông ấy làm cho triết học trở nên dễ tiếp cận với tất cả mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "œuvre vulgarisatrice": tác phẩm tính chất phổ biến kiến thức.
    • Ce documentaire est une œuvre vulgarisatrice de qualité. (Bộ phim tài liệu nàymột tác phẩm phổ biến kiến thức chất lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vulgarisation (danh từ giống cái): sự phổ biến khoa học, hành động làm cho kiến thức trở nên phổ thông.

    • La vulgarisation scientifique est un métier. (Phổ biến khoa họcmột nghề.)
  • Vulgariser (động từ): phổ biến (kiến thức khoa học).

    • Il cherche à vulgariser des concepts économiques complexes. (Ông ấy tìm cách phổ biến các khái niệm kinh tế phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Pédagogue (nhà sư phạm, người truyền đạt), médiateur scientifique (người trung gian khoa học).
  • Tính từ: Pédagogique (mang tính sư phạm), accessible (dễ tiếp cận), explicatif (mang tính giải thích).
Lưu ý
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực, để chỉ những nỗ lực đáng khen ngợi trong việc truyền bá kiến thức.
  • Nghĩa "từ " ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Ngày nay, từ này hầu như luôn gắn với việc phổ biến kiến thức khoa học hoặc chuyên môn.
vulgarisateur

Le vulgarisateur explique les planètes aux enfants.

danh từ giống đực
  1. người phổ biến khoa học
  2. (từ , nghĩa ) người phổ biến
tính từ
  1. phổ biến khoa học
  2. (từ , nghĩa ) phổ biến