vulgarisateur

danh từ giống đực
  1. người phổ biến khoa học
  2. (từ , nghĩa ) người phổ biến
tính từ
  1. phổ biến khoa học
  2. (từ , nghĩa ) phổ biến
vulgarisateur
Le vulgarisateur explique les planètes aux enfants.