vulgarisateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người phổ biến khoa học: Người có nhiệm vụ giải thích, truyền đạt các kiến thức khoa học hoặc chuyên môn phức tạp một cách dễ hiểu, rõ ràng cho công chúng.
- (Từ cũ) Người phổ biến: Người làm cho một kiến thức, thông tin hoặc ý tưởng nào đó trở nên phổ biến, được nhiều người biết đến.
Tính từ:
- Có tính chất phổ biến khoa học: Thuộc về hoặc có đặc điểm của việc làm cho kiến thức khoa học trở nên dễ tiếp cận.
- (Từ cũ) Có tính chất phổ biến: Thuộc về việc làm cho cái gì đó trở nên thông dụng, quen thuộc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Ce physicien est un excellent vulgarisateur. (Nhà vật lý học này là một người phổ biến khoa học xuất sắc.)
- Les bons vulgarisateurs sont essentiels pour la démocratie scientifique. (Những người phổ biến khoa học giỏi là điều cần thiết cho nền dân chủ khoa học.)
Tính từ:
- Il a un talent vulgarisateur remarquable. (Anh ấy có tài năng phổ biến khoa học đáng chú ý.)
- Son style vulgarisateur rend la philosophie accessible à tous. (Phong cách phổ biến của ông ấy làm cho triết học trở nên dễ tiếp cận với tất cả mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "œuvre vulgarisatrice": tác phẩm có tính chất phổ biến kiến thức.
- Ce documentaire est une œuvre vulgarisatrice de qualité. (Bộ phim tài liệu này là một tác phẩm phổ biến kiến thức có chất lượng.)
Biến thể và từ gần giống
Vulgarisation (danh từ giống cái): sự phổ biến khoa học, hành động làm cho kiến thức trở nên phổ thông.
- La vulgarisation scientifique est un métier. (Phổ biến khoa học là một nghề.)
Vulgariser (động từ): phổ biến (kiến thức khoa học).
- Il cherche à vulgariser des concepts économiques complexes. (Ông ấy tìm cách phổ biến các khái niệm kinh tế phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Pédagogue (nhà sư phạm, người truyền đạt), médiateur scientifique (người trung gian khoa học).
- Tính từ: Pédagogique (mang tính sư phạm), accessible (dễ tiếp cận), explicatif (mang tính giải thích).
Lưu ý
- Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực, để chỉ những nỗ lực đáng khen ngợi trong việc truyền bá kiến thức.
- Nghĩa "từ cũ" ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Ngày nay, từ này hầu như luôn gắn với việc phổ biến kiến thức khoa học hoặc chuyên môn.
danh từ giống đực
- người phổ biến khoa học
- (từ cũ, nghĩa cũ) người phổ biến
tính từ
- phổ biến khoa học
- (từ cũ, nghĩa cũ) phổ biến