vulgarisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự phổ biến khoa học: Hành động làm cho kiến thức khoa học trở nên dễ hiểu, dễ tiếp cận hơn đối với công chúng không chuyên.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự phổ biến: Hành động làm cho một thứ gì đó được nhiều người biết đến hoặc sử dụng rộng rãi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La vulgarisation scientifique est essentielle pour éduquer le public. (Sự phổ biến khoa học là điều cần thiết để giáo dục công chúng.)
- Il travaille dans la vulgarisation médicale. (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực phổ biến kiến thức y học.)
- Ce magazine est un bon outil de vulgarisation. (Tạp chí này là một công cụ phổ biến kiến thức tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ouvrage de vulgarisation": Tác phẩm (sách, bài viết) phổ biến khoa học.
- Il a écrit un ouvrage de vulgarisation sur l'astronomie. (Ông ấy đã viết một cuốn sách phổ biến khoa học về thiên văn học.)
Biến thể và từ gần giống
Vulgariser (động từ): Phổ biến (kiến thức khoa học).
- Il cherche à vulgariser des concepts complexes. (Anh ấy tìm cách phổ biến những khái niệm phức tạp.)
Vulgarisateur (danh từ giống đực)/Vulgarisatrice (danh từ giống cái): Người làm công tác phổ biến khoa học.
- Elle est une vulgarisatrice scientifique renommée. (Bà ấy là một nhà phổ biến khoa học nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Diffusion (danh từ giống cái): Sự truyền bá, phổ biến.
- Pédagogie (danh từ giống cái): Phương pháp sư phạm, giáo dục (trong ngữ cảnh làm cho dễ hiểu).
Từ trái nghĩa
- Spécialisation (danh từ giống cái): Sự chuyên môn hóa.
- Hermétisme (danh từ giống đực): Tính bí hiểm, khó hiểu (của kiến thức).
danh từ giống cái
- sự phổ biến khoa học
- Ouvrage de vulgarisationsách phổ biến khoa học
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự phổ biến