vulgarisation

Học thuật
Thân thiện
vulgarisation

Un livre de vulgarisation explique les étoiles aux enfants.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự phổ biến khoa học: Hành động làm cho kiến thức khoa học trở nên dễ hiểu, dễ tiếp cận hơn đối với công chúng không chuyên.
    • (Từ , nghĩa ) Sự phổ biến: Hành động làm cho một thứ đó được nhiều người biết đến hoặc sử dụng rộng rãi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La vulgarisation scientifique est essentielle pour éduquer le public. (Sự phổ biến khoa họcđiều cần thiết để giáo dục công chúng.)
    • Il travaille dans la vulgarisation médicale. (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực phổ biến kiến thức y học.)
    • Ce magazine est un bon outil de vulgarisation. (Tạp chí nàymột công cụ phổ biến kiến thức tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ouvrage de vulgarisation": Tác phẩm (sách, bài viết) phổ biến khoa học.
    • Il a écrit un ouvrage de vulgarisation sur l'astronomie. (Ông ấy đã viết một cuốn sách phổ biến khoa học về thiên văn học.)
Biến thể từ gần giống
  • Vulgariser (động từ): Phổ biến (kiến thức khoa học).

    • Il cherche à vulgariser des concepts complexes. (Anh ấy tìm cách phổ biến những khái niệm phức tạp.)
  • Vulgarisateur (danh từ giống đực)/Vulgarisatrice (danh từ giống cái): Người làm công tác phổ biến khoa học.

    • Elle est une vulgarisatrice scientifique renommée. ( ấymột nhà phổ biến khoa học nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Diffusion (danh từ giống cái): Sự truyền bá, phổ biến.
  • Pédagogie (danh từ giống cái): Phương pháp sư phạm, giáo dục (trong ngữ cảnh làm cho dễ hiểu).
Từ trái nghĩa
  • Spécialisation (danh từ giống cái): Sự chuyên môn hóa.
  • Hermétisme (danh từ giống đực): Tính bí hiểm, khó hiểu (của kiến thức).
vulgarisation

Un livre de vulgarisation explique les étoiles aux enfants.

danh từ giống cái
  1. sự phổ biến khoa học
    • Ouvrage de vulgarisation
      sách phổ biến khoa học
  2. (từ , nghĩa ) sự phổ biến