vulgariser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phổ biến, truyền bá rộng rãi: Làm cho một kiến thức, một khoa học trở nên dễ hiểu tiếp cận được với công chúng, với những người không phải chuyên gia.
    • (Nghĩa xấu) Tầm thường hóa, làm thô tục hóa: Làm mất đi giá trị, sự tinh tế hoặc chiều sâu của một điều đó, biến thành thô thiển hoặc quá đơn giản một cách sai lệch.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Nghĩa tích cực - Phổ biến):

    • Ce livre vise à vulgariser la physique quantique pour les adolescents. (Cuốn sách này nhằm phổ biến vậtlượng tử cho thanh thiếu niên.)
    • Il a passé sa vie à vulgariser les découvertes médicales. (Ông ấy đã dành cả đời để truyền bá những phát hiện y học.)
  • Ngoại động từ (Nghĩa xấu - Tầm thường hóa):

    • Certaines adaptations cinématographiques vulgarisent les œuvres littéraires classiques. (Một số bản chuyển thể điện ảnh tầm thường hóa các tác phẩm văn học cổ điển.)
    • Il ne faut pas vulgariser ce débat sérieux. (Không nên làm thô tục hóa cuộc tranh luận nghiêm túc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vulgariser une notion": phổ biến một khái niệm.

    • Le professeur utilise des métaphores pour vulgariser une notion complexe. (Giáo sư sử dụng các phép ẩn dụ để phổ biến một khái niệm phức tạp.)
  • "se vulgariser" (tự động từ): trở nên phổ biến, thông dụng.

    • Avec internet, cette technologie s'est rapidement vulgarisée. (Với internet, công nghệ này đã nhanh chóng trở nên phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Vulgarisation (danh từ giống cái): sự phổ biến, sự truyền bá kiến thức.

    • La vulgarisation scientifique est essentielle. (Việc phổ biến kiến thức khoa họcthiết yếu.)
  • Vulgarisateur (danh từ giống đực)/Vulgarisatrice (danh từ giống cái): người phổ biến kiến thức.

    • Il est un excellent vulgarisateur en histoire. (Ông ấymột người phổ biến kiến thức lịch sử xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Diffuser, populariser: phổ biến, truyền bá (nghĩa tích cực).
  • Banaliser, dénaturer: tầm thường hóa, làm biến chất (nghĩa xấu).
Từ trái nghĩa
  • Complexifier, spécialiser: làm phức tạp hóa, chuyên môn hóa.
  • Élever, ennoblir: nâng cao, làm cao quý hơn.
ngoại động từ
  1. phố biến
    • Vulgariser une science
      phổ biến một khoa học
  2. (nghĩa xấu) tầm thường hóa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "vulgariser"