vulgarisme

Học thuật
Thân thiện
vulgarisme

Un homme évite d'utiliser un vulgarisme lors d'une conversation polie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Từ ngữ dung tục: Một từ hoặc cách diễn đạt được coi là thô tục, thiếu tinh tế, không phù hợp với ngôn ngữ chuẩn mực hoặc trang trọng, thường được sử dụng trong lời nói thông tục hoặc thiếu lịch sự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Évitez les vulgarismes dans votre discours officiel. (Hãy tránh những từ ngữ dung tục trong bài phát biểu chính thức của bạn.)
    • Certains considèrent ce mot comme un vulgarisme. (Một số người coi từ nàymột từ dung tục.)
    • L'utilisation de vulgarismes peut nuire à la clarté du message. (Việc sử dụng các từ ngữ dung tục có thể làm tổn hại đến sự rõ ràng của thông điệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích ngôn ngữ học: Thuật ngữ "vulgarisme" được dùng để phân loại nghiên cứu các hiện tượng từ vựng nằm ngoài chuẩn mực ngôn ngữ được chấp nhận, thường đối lập với "langage soutenu" (ngôn ngữ trang trọng).
  • Trong phê bình văn học: Việc một tác giả sử dụng "vulgarismes" hay không có thểmột chủ đề phân tích, phản ánh phong cách, bối cảnh xã hội hoặc đặc điểm nhân vật.
Biến thể từ gần giống
  • Vulgaire (tính từ): thô tục, dung tục, tầm thường.
    • Un langage vulgaire. (Một lối nói chuyện thô tục.)
  • Familiarisme (danh từ giống đực): từ ngữ thân mật, suồng sã (ít trang trọng nhưng không nhất thiếtthô tục).
  • Argot (danh từ giống đực): tiếng lóng.
  • Expression triviale (cụm danh từ): cách diễn đạt tầm thường, thô thiển.
Từ đồng nghĩa
  • Grossièreté: sự thô lỗ, lời nói thô tục.
  • Terme grossier: từ thô tục.
  • Expression basique: cách diễn đạt thô thiển.
Từ trái nghĩa
  • Terme châtié: từ ngữ trau chuốt, tinh tế.
  • Expression raffinée: cách diễn đạt tinh tế, lịch sự.
  • Langage soutenu: ngôn ngữ trang trọng.
vulgarisme

Un homme évite d'utiliser un vulgarisme lors d'une conversation polie.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) từ ngữ dung tục